Monaco
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Toulouse F.C.

Monaco vs Toulouse F.C.

Tỷ số chung cuộc: Monaco 2-1 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 2 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 6, hòa 2, Toulouse F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 23
Sân vận động
Stade Louis II, Monaco
Trọng tài
M. Lesage
Phong độ
WWWWW Monaco
WLLDL Toulouse F.C.
  1. 8' Fodé Ballo-Touré
  2. 15' A. Golovin · Gelson Martins 1-0
  3. 20' 1-1 C. Jullien · I. Sangaré
  4. 45' Max Gradel
  5. HT1-1
  6. 50' Bafode Diakite
  7. 60' Issiaga Sylla
  8. 62' Fàbregas · R. Falcao 2-1
  9. 71' J. Bostock J. Durmaz
  10. 72' Adrien Silva Gelson Martins
  11. 77' G. N'Koudou A. Golovin
  12. 79' C. Jean Manu García
  13. 84' Carlos R. Falcao
  14. 90' Jemerson
  15. FT2-1

Đội hình

Monaco Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Leonardo Jardim
  1. 1D. Subašić 6.5
  2. 25K. Glik 7.3
  3. 19D. Sidibé 6.8
  4. 5Jemerson 6.6
  5. 32B. Badiashile 6.7
  6. 44Fàbregas 7.3
  7. 7Rony Lopes 7.4
  8. 17A. Golovin ▼ 77' 7.9
  9. 2F. Ballo 6.6
  10. 9R. Falcao ▼ 84' 7.2
  11. 29Gelson Martins ▼ 72' 7.4

Dự bị 7

  1. 15Adrien Silva ▲ 72' 6.9
  2. 14G. N'Koudou ▲ 77' 6.6
  3. 11Carlos ▲ 84' 6.6
  4. 43K. Thuram-Ulien
  5. 16D. Benaglio
  6. 36S. Diop
  7. 39B. Henrichs
Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Casanova
  1. 30B. Reynet 6.2
  2. 3G. Shōji 6.9
  3. 6C. Jullien 7.4
  4. 12Issiaga Sylla 6.1
  5. 19B. Diakité 5.9
  6. 21J. Durmaz ▼ 71' 6.4
  7. 14M. Dossevi 7.2
  8. 22Manu García ▼ 79' 6.5
  9. 17I. Sangaré 7.2
  10. 7M. Gradel 6.4
  11. 10A. Leya 6.5

Dự bị 7

  1. 15J. Bostock ▲ 71' 6.6
  2. 8C. Jean ▲ 79' 6.6
  3. 33L. Bessile
  4. 1M. Goicoechea
  5. 5S. Moreira
  6. 9Y. Sanogo
  7. 24N. Mubele

Thống kê

026
530
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm10
3Trúng đích3
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
6Phạt góc5
1Việt vị0
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
450Chuyền bóng435
354Chuyền chính xác348
79%Chính xác chuyền80%

So sánh

50Trận đấu42
46Ghi được46
81Thủng lưới68
0.92Bàn thắng mỗi trận1.1
10Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu