Toulouse F.C. vs Monaco
Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 1-2 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 20 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 2, hòa 2, Monaco thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadium de Toulouse, Toulouse
- Phong độ
- WLLDL Toulouse F.C.
- WWWWW Monaco
- 3' Mohammed Salisu
- 5' F. Magri · César Gelabert 1-0
- 26' 1-1 W. Ben Yedder
- 44' 1-2 W. Ben Yedder11m
- 45'+3 Logan Costa
- HT1-2
- 51' Aleksandr Golovin
- 52' Aron Dønnum
- 56' ▲ E. Diop ▼ F. Balogun
- 57' Edan Diop
- 66' Soungoutou Magassa
- 67' ▲ W. Kamanzi ▼ C. Mawissa Elebi
- 67' ▲ I. Cissoko ▼ César Gelabert
- 74' ▲ K. Diatta ▼ T. Minamino
- 78' ▲ N. Skyttä ▼ C. Cásseres
- 88' ▲ M. Bangré ▼ A. Dønnum
- 89' ▲ M. Boadu ▼ W. Ben Yedder
- FT1-2
Đội hình
- 50G. Restes 6.3
- 13C. Mawissa Elebi ▼ 67' 6.0
- 6Logan Costa 6.7
- 2R. Nicolaisen 6.9
- 17G. Suazo 7.2
- 24C. Cásseres ▼ 78' 6.9
- 4S. Spierings 7.6
- 15A. Dønnum ▼ 88' 6.9
- 11César Gelabert ⇢ ▼ 67' 7.3
- 19F. Magri ⚽ 7.0
- 9T. Dallinga 7.2
Dự bị 9
- 12W. Kamanzi ▲ 67' 6.7
- 10I. Cissoko ▲ 67' 6.7
- 22N. Skyttä ▲ 78' 6.7
- 21M. Bangré ▲ 88' 6.5
- 25K. Keben
- 5D. Genreau
- 23M. Diarra
- 14Y. Begraoui
- 30Álex Domínguez
- 16P. Köhn 7.2
- 88S. Magassa 6.7
- 3G. Maripán 6.9
- 22M. Salisu 7.2
- 2Vanderson 7.0
- 18T. Minamino ▼ 74' 6.9
- 19Y. Fofana 6.3
- 17A. Golovin 6.3
- 14I. Jakobs 7.2
- 29F. Balogun ▼ 56' 6.9
- 10W. Ben Yedder ⚽2 ▼ 89' 8.7
Dự bị 9
- 37E. Diop ▲ 56' 6.7
- 27K. Diatta ▲ 74' 6.9
- 9M. Boadu ▲ 89'
- 20K. Ouattara
- 21M. Akliouche
- 44M. Efekele
- 1R. Majecki
- 42M. Coulibaly
- 34C. Matsima
Thống kê
02⚑4
⚑531
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm12
5Trúng đích4
9Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
4Phạt góc5
1Việt vị1
17Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
536Chuyền bóng451
447Chuyền chính xác343
83%Chính xác chuyền76%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
51Trận đấu46
68Ghi được87
72Thủng lưới60
1.33Bàn thắng mỗi trận1.89
12Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai46