Monaco vs Toulouse F.C.
Tỷ số chung cuộc: Monaco 1-2 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 6, hòa 2, Toulouse F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 38
- Sân vận động
- Stade Louis II, Monaco
- Trọng tài
- S. Frappart
- Phong độ
- WWWWW Monaco
- WLLDL Toulouse F.C.
- 12' Ruben Aguilar
- HT0-0
- 53' ▲ B. Embolo ▼ E. Ben Seghir
- 53' ▲ E. Diop ▼ T. Minamino
- 58' Vincent Sierro
- 60' ▲ Rafael Ratão ▼ A. Onaiwu
- 60' ▲ Z. Aboukhlal ▼ V. Birmančević
- 60' ▲ B. van den Boomen ▼ D. Genreau
- 70' 0-1 Z. Aboukhlal
- 77' ▲ M. Akliouche ▼ Vanderson
- 78' W. Ben Yedder 1-1
- 87' ▲ R. Healey ▼ F. Chaïbi
- 89' ▲ K. Volland ▼ B. Embolo
- 90'+5 Rhys Healey
- 90'+4 1-2 R. Healey · Rafael Ratão
- FT1-2
Đội hình
- 16A. Nübel 7.2
- 26R. Aguilar 6.3
- 6A. Disasi 6.9
- 3G. Maripán 7.3
- 12Caio Henrique 7.2
- 19Y. Fofana 7.3
- 4M. Camara 7.9
- 2Vanderson ▼ 77' 7.2
- 44E. Ben Seghir ▼ 53' 6.5
- 18T. Minamino ▼ 53' 6.5
- 10W. Ben Yedder ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 36B. Embolo ▲ 53' 6.5
- 42E. Diop ▲ 53' 6.9
- 21M. Akliouche ▲ 77' 7.2
- 31K. Volland ▲ 89'
- 99Y. Okou
- 30T. Didillon
- 34C. Matsima
- 15E. Matazo
- 41S. Magassa
- 30M. Dupé 7.6
- 26W. Kamanzi 7.0
- 4A. Rouault 6.7
- 14Logan Costa 7.2
- 23M. Diarra 6.6
- 15G. Suazo 6.9
- 7A. Onaiwu ▼ 60' 6.7
- 5D. Genreau ▼ 60' 6.2
- 13V. Sierro 6.6
- 19V. Birmančević ▼ 60' 6.2
- 28F. Chaïbi ▼ 87' 7.0
Dự bị 9
- 21Rafael Ratão ▲ 60' 6.9
- 6Z. Aboukhlal ⚽ ▲ 60' 7.3
- 8B. van den Boomen ▲ 60' 6.3
- 9R. Healey ⚽ ▲ 87' 7.5
- 3M. Desler
- 33Y. Aradj
- 2R. Nicolaisen
- 27T. Dallinga
- 16K. Haug
Thống kê
01⚑4
⚑720
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm22
7Trúng đích8
9Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm15
8Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
4Phạt góc7
4Việt vị1
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
6Cứu thua6
569Chuyền bóng429
489Chuyền chính xác338
86%Chính xác chuyền79%
2.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
61Trận đấu52
108Ghi được96
94Thủng lưới75
1.77Bàn thắng mỗi trận1.85
13Giữ sạch lưới12
37Trên 2.5 bàn32
49Hiệp hai38