Monaco vs Toulouse F.C.
Tỷ số chung cuộc: Monaco 1-0 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 6, hòa 2, Toulouse F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 9
- Sân vận động
- Stade Louis-II, Monaco
- Phong độ
- WWWWW Monaco
- WLLDL Toulouse F.C.
- 3' M. Salisu · K. Ouattara 1-0
- 18' Aleksandr Golovin
- 34' Abu Francis
- 45' Mamadou Coulibaly
- HT1-0
- 46' ▲ J. Teze ▼ M. Coulibaly
- 54' Emersonn
- 60' ▲ M. Akliouche ▼ A. Fati
- 60' ▲ G. Ilenikhena ▼ F. Balogun
- 66' Thilo Kehrer
- 66' ▲ A. Vossah ▼ A. Francis
- 67' Dayann Methalie
- 73' ▲ D. Sidibe ▼ R. Nicolaisen
- 73' ▲ S. Hidalgo ▼ F. Magri
- 76' ▲ P. Cabral ▼ A. Golovin
- 84' ▲ W. Kamanzi ▼ D. Methalie
- 84' ▲ M. Sauer ▼ C. Casseres
- 90'+5 Charlie Cresswell
- FT1-0
Đội hình
- 16P. Kohn 7.6
- 5T. Kehrer 7.3
- 22M. Salisu ⚽ 8.3
- 13C. Mawissa 7.0
- 27K. Diatta 7.2
- 28M. Coulibaly ▼ 46' 6.5
- 10A. Golovin ▼ 76' 6.2
- 20K. Ouattara ⇢ 7.9
- 18T. Minamino 6.9
- 31A. Fati ▼ 60' 6.9
- 9F. Balogun ▼ 60' 6.2
Dự bị 9
- 50Y. Lienard
- 4J. Teze ▲ 46' 7.3
- 11M. Akliouche ▲ 60' 6.7
- 23A. Bamba
- 41P. Cabral ▲ 76' 6.7
- 17S. Idumbo
- 14M. Biereth
- 19G. Ilenikhena ▲ 60' 6.3
- 21L. Michal
- 1G. Restes 7.3
- 3M. McKenzie 6.9
- 4C. Cresswell 6.7
- 2R. Nicolaisen ▼ 73' 6.2
- 15A. Donnum 7.7
- 23C. Casseres ▼ 84' 6.7
- 17A. Francis ▼ 66' 6.2
- 24D. Methalie ▼ 84' 6.3
- 9F. Magri ▼ 73' 6.9
- 10Y. Gboho 7.2
- 20Emersonn 6.0
Dự bị 9
- 16K. Haug
- 12W. Kamanzi ▲ 84' 6.6
- 35S. Koumbassa
- 19D. Sidibe ▲ 73' 6.9
- 77M. Sauer ▲ 84' 6.6
- 45A. Vossah ▲ 66' 6.3
- 31N. Edjouma
- 11S. Hidalgo ▲ 73' 6.5
- 7J. Vignolo
Thống kê
03⚑2
⚑540
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm10
5Trúng đích2
4Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
2Phạt góc5
15Phạm lỗi18
3Thẻ vàng4
2Cứu thua4
1.97Bàn thắng ngăn chặn1.97
418Chuyền bóng350
322Chuyền chính xác246
77%Chính xác chuyền70%
3.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu38
78Ghi được49
77Thủng lưới62
1.66Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn21
46Hiệp hai28