Monaco vs Toulouse F.C.
Tỷ số chung cuộc: Monaco 1-2 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 6, hòa 2, Toulouse F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 22
- Sân vận động
- Stade Louis-II, Monaco
- Phong độ
- WWWWW Monaco
- WLLDL Toulouse F.C.
- 25' ▲ M. Coulibaly ▼ M. Camara
- 27' Denis Zakaria
- 41' 0-1 V. Sierro
- HT0-1
- 48' M. Akliouche 1-1
- 56' ▲ M. Desler ▼ W. Kamanzi
- 65' Christian Mawissa
- 70' 1-2 Logan Costa
- 71' ▲ E. Ben Seghir ▼ F. Balogun
- 76' ▲ A. Dønnum ▼ T. Dallinga
- 78' ▲ K. Ouattara ▼ I. Jakobs
- 82' Aron Dønnum
- 88' ▲ S. Babicka ▼ Y. Gboho
- 90'+3 Guillaume Restes
- FT1-2
Đội hình
- 16P. Köhn 6.6
- 5T. Kehrer 7.0
- 3G. Maripán 6.3
- 22M. Salisu 6.9
- 14I. Jakobs ▼ 78' 6.9
- 19Y. Fofana 7.2
- 6D. Zakaria 6.6
- 4M. Camara ▼ 25' 6.9
- 21M. Akliouche ⚽ 7.7
- 29F. Balogun ▼ 71' 6.7
- 18T. Minamino 7.5
Dự bị 9
- 42M. Coulibaly ▲ 25' 6.7
- 7E. Ben Seghir ▲ 71' 6.7
- 20K. Ouattara ▲ 78' 6.6
- 43R. Valme
- 50Y. Lienard
- 47L. Michal
- 46A. Platret
- 1R. Majecki
- 37E. Diop
- 50G. Restes 7.2
- 23M. Diarra 7.3
- 6Logan Costa ⚽ 7.9
- 2R. Nicolaisen 7.3
- 12W. Kamanzi ▼ 56' 6.6
- 24C. Cásseres 6.6
- 8V. Sierro ⚽ 8.2
- 13C. Mawissa 6.9
- 19F. Magri 7.2
- 37Y. Gboho ▼ 88' 7.9
- 9T. Dallinga ▼ 76' 6.9
Dự bị 9
- 3M. Desler ▲ 56' 6.5
- 15A. Dønnum ▲ 76' 6.3
- 80S. Babicka ▲ 88' 6.3
- 30Álex Domínguez
- 25K. Keben
- 4S. Spierings
- 11César Gelabert
- 10I. Cissoko
- 20N. Schmidt
Thống kê
01⚑4
⚑630
65%Kiểm soát bóng35%
22Dứt điểm14
5Trúng đích7
5Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm5
12Bị chặn3
4Phạt góc6
1Việt vị0
18Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
5Cứu thua4
583Chuyền bóng308
489Chuyền chính xác216
84%Chính xác chuyền70%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
46Trận đấu51
87Ghi được68
60Thủng lưới72
1.89Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai34