Toulouse F.C. vs Monaco
Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 1-1 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 2, hòa 2, Monaco thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadium de Toulouse, Toulouse
- Phong độ
- WLLDL Toulouse F.C.
- WWWWW Monaco
- 1' Christian Mawissa
- 17' 0-1 T. Minamino · M. Biereth
- 45'+1 Charlie Cresswell
- HT0-1
- 59' ▲ Y. Gboho ▼ R. Messali
- 71' ▲ M. Zajc ▼ J. Canvot
- 74' Breel Embolo
- 74' ▲ G. Ilenikhena ▼ B. Embolo
- 74' ▲ E. Ben Seghir ▼ T. Minamino
- 81' ▲ N. Edjouma ▼ S. Babicka
- 82' ▲ W. Singo ▼ M. Biereth
- 90' Maghnes Akliouche
- 90'+1 F. Magri · A. Dønnum 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 16K. Haug 6.9
- 19D. Sidibé 7.0
- 4C. Cresswell 7.5
- 3M. McKenzie 7.2
- 22R. Messali ▼ 59' 6.3
- 29J. Canvot ▼ 71' 6.0
- 8V. Sierro 7.3
- 17G. Suazo 6.9
- 15A. Dønnum ⇢ 7.2
- 80S. Babicka ▼ 81' 6.6
- 9F. Magri ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 10Y. Gboho ▲ 59' 6.2
- 21M. Zajc ▲ 71' 6.9
- 31N. Edjouma ▲ 81' 6.3
- 12W. Kamanzi
- 39M. Saka
- 24D. Methalie
- 6Ü. Akdağ
- 60M. Niflore
- 37E. Zuliani
- 1R. Majecki 6.2
- 2Vanderson 7.3
- 5T. Kehrer 7.0
- 13C. Mawissa 6.7
- 12Caio Henrique 6.6
- 15L. Camara 6.6
- 8Al Musrati 7.3
- 11M. Akliouche 7.3
- 36B. Embolo ▼ 74' 7.2
- 18T. Minamino ⚽ ▼ 74' 7.2
- 14M. Biereth ⇢ ▼ 82' 6.9
Dự bị 9
- 21G. Ilenikhena ▲ 74' 6.3
- 7E. Ben Seghir ▲ 74' 6.6
- 17W. Singo ▲ 82' 6.7
- 41L. Michal
- 28M. Coulibaly
- 22M. Salisu
- 20K. Ouattara
- 16P. Köhn
- 27K. Diatta
Thống kê
01⚑3
⚑530
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm13
3Trúng đích3
2Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
3Phạt góc5
1Việt vị3
16Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
411Chuyền bóng417
328Chuyền chính xác330
80%Chính xác chuyền79%
0.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu55
54Ghi được98
51Thủng lưới72
1.29Bàn thắng mỗi trận1.78
13Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn35
31Hiệp hai60