Toulouse F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Monaco

Toulouse F.C. vs Monaco

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 0-2 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 2, hòa 2, Monaco thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 14
Sân vận động
Stadium de Toulouse, Toulouse
Trọng tài
B. Millot
Phong độ
WLLDL Toulouse F.C.
WWWWW Monaco
  1. HT0-0
  2. 46' 0-1 A. Golovin
  3. 54' F. Chaïbi B. Dejaegere
  4. 55' T. Dallinga V. Birmančević
  5. 60' 0-2 B. Embolo · T. Minamino
  6. 71' A. Onaiwu Rafael Ratão
  7. 76' W. Ben Yedder B. Embolo
  8. 77' K. Diatta T. Minamino
  9. 82' R. Aguilar Vanderson
  10. 89' M. Akliouche K. Volland
  11. 89' I. Jakobs A. Golovin
  12. 90'+3 Maghnes Akliouche
  13. FT0-2

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Montanier
  1. 30M. Dupé 8.0
  2. 31K. Keben 6.3
  3. 4A. Rouault 6.7
  4. 2R. Nicolaisen 7.2
  5. 12I. Sylla 6.3
  6. 10B. Dejaegere ▼ 54' 6.3
  7. 17S. Spierings 6.2
  8. 8B. van den Boomen 7.3
  9. 21Rafael Ratão ▼ 71' 6.9
  10. 6Z. Aboukhlal 6.3
  11. 19V. Birmančević ▼ 55' 6.3

Dự bị 9

  1. 28F. Chaïbi ▲ 54' 6.7
  2. 27T. Dallinga ▲ 55' 6.5
  3. 7A. Onaiwu ▲ 71' 6.9
  4. 11Y. Begraoui
  5. 5D. Genreau
  6. 23M. Diarra
  7. 18O. Zandén
  8. 14Logan Costa
  9. 16K. Haug
Monaco Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Clement
  1. 16A. Nübel 7.9
  2. 2Vanderson ▼ 82' 7.0
  3. 6A. Disasi 7.6
  4. 3G. Maripán 7.0
  5. 12Caio Henrique 7.3
  6. 19Y. Fofana 7.3
  7. 4M. Camara 8.0
  8. 18T. Minamino ▼ 77' 8.2
  9. 31K. Volland ▼ 89' 7.2
  10. 17A. Golovin ▼ 89' 8.7
  11. 36B. Embolo ▼ 76' 7.2

Dự bị 9

  1. 10W. Ben Yedder ▲ 76' 6.9
  2. 27K. Diatta ▲ 77' 6.6
  3. 26R. Aguilar ▲ 82' 6.5
  4. 21M. Akliouche ▲ 89'
  5. 14I. Jakobs ▲ 89'
  6. 15E. Matazo
  7. 23M. Sarr
  8. 30T. Didillon
  9. 77Gelson Martins

Thống kê

007
610
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm24
5Trúng đích10
5Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm15
6Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn6
7Phạt góc6
2Việt vị2
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
8Cứu thua5
397Chuyền bóng423
291Chuyền chính xác331
73%Chính xác chuyền78%

So sánh

52Trận đấu61
96Ghi được108
75Thủng lưới94
1.85Bàn thắng mỗi trận1.77
12Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn37
38Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu