Angers SCO vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 0-3 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 0, hòa 0, Paris Saint-Germain thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 31
- Sân vận động
- Stade Raymond-Kopa, Angers
- Phong độ
- WWLWL Angers SCO
- WLDDL Paris Saint-Germain
- 7' 0-1 Lee Kang-In
- 10' Gonçalo Ramos
- 39' 0-2 S. Mayulu · L. Beraldo
- HT0-2
- 46' ▲ J. Neves ▼ F. Ruiz
- 46' ▲ W. Zaire-Emery ▼ L. Hernandez
- 46' ▲ D. Fernandez ▼ A. Hakimi
- 52' 0-3 L. Beraldo · Lee Kang-In
- 63' ▲ I. Mbaye ▼ B. Barcola
- 66' ▲ L. Machine ▼ A. Sbai
- 67' ▲ G. Koyalipou ▼ P. Peter
- 67' ▲ F. Hanin ▼ L. Raolisoa
- 72' ▲ N. Mendes ▼ S. Mayulu
- 73' ▲ L. Mouton ▼ P. Capelle
- 74' Gonçalo Ramos
- 74' Gonçalo Ramos
- 86' ▲ B. Diatta ▼ A. Bamba
- FT0-3
Đội hình
- 12H. Koffi 7.9
- 27L. Raolisoa ▼ 67' 6.2
- 25A. Bamba ▼ 86' 6.3
- 24E. Biumla 5.9
- 21J. Lefort 7.0
- 3J. Ekomie 6.3
- 15P. Capelle ▼ 73' 6.6
- 8B. van den Boomen 7.3
- 93H. Belkebla 6.7
- 35P. Peter ▼ 67' 6.2
- 7A. Sbai ▼ 66' 6.6
Dự bị 9
- 16M. Zinga
- 9G. Koyalipou ▲ 67' 6.5
- 23D. Sinate
- 26F. Hanin ▲ 67' 7.0
- 4O. Camara
- 6L. Mouton ▲ 73' 6.9
- 36L. Machine ▲ 66' 6.3
- 46B. Diatta ▲ 86' 6.6
- 42M. Gernigon
- 39M. Safonov 6.9
- 2A. Hakimi ▼ 46' 6.9
- 6I. Zabarnyi 7.9
- 51W. Pacho 7.2
- 21L. Hernandez ▼ 46' 7.2
- 24S. Mayulu ⚽ ▼ 72' 7.6
- 4L. Beraldo ⚽ ⇢ 8.9
- 8F. Ruiz ▼ 46' 6.9
- 19Lee Kang-In ⚽ ⇢ 8.3
- 9G. Ramos 5.6
- 29B. Barcola ▼ 63' 7.3
Dự bị 9
- 30L. Chevalier
- 10O. Dembele
- 25N. Mendes ▲ 72' 7.3
- 87J. Neves ▲ 46' 6.9
- 33W. Zaire-Emery ▲ 46' 6.9
- 27D. Fernandez ▲ 46' 6.6
- 7K. Kvaratskhelia
- 14D. Doue
- 49I. Mbaye ▲ 63' 6.9
Thống kê
00⚑5
⚑421
29%Kiểm soát bóng71%
6Dứt điểm17
1Trúng đích10
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
5Phạt góc4
6Việt vị1
9Phạm lỗi3
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua1
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
321Chuyền bóng819
263Chuyền chính xác767
82%Chính xác chuyền94%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu54
33Ghi được124
49Thủng lưới57
0.85Bàn thắng mỗi trận2.3
14Giữ sạch lưới23
10Trên 2.5 bàn34
23Hiệp hai69