Paris Saint-Germain
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Angers SCO

Paris Saint-Germain vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 2-1 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 15 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 10, hòa 0, Angers SCO thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 10
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Trọng tài
B. Dechepy
Phong độ
WLDDL Paris Saint-Germain
WWLWL Angers SCO
  1. 36' 0-1 A. Fulgini · S. Boufal
  2. HT0-1
  3. 63' Juan Bernat A. Diallo
  4. 63' G. Wijnaldum Rafinha
  5. 64' B. Brahimi M. Cho
  6. 69' Danilo Pereira · K. Mbappé 1-1
  7. 72' J. Draxler Ander Herrera
  8. 72' A. Hakimi C. Dagba
  9. 77' A. Ounahi S. Boufal
  10. 77' S. Bahoken A. Fulgini
  11. 85' Mauro Icardi
  12. 85' Pierrick Capelle
  13. 87' Romain Thomas
  14. 87' K. Mbappé11m 2-1
  15. 90'+3 Marco Verratti
  16. 90'+4 E. Ebimbe K. Mbappé
  17. FT2-1

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Pochettino
  1. 50G. Donnarumma 6.3
  2. 3P. Kimpembe 7.2
  3. 24T. Kehrer 7.2
  4. 22A. Diallo ▼ 63' 6.3
  5. 17C. Dagba ▼ 72' 6.2
  6. 21Ander Herrera ▼ 72' 7.7
  7. 6M. Verratti 7.3
  8. 15Danilo Pereira 7.7
  9. 12Rafinha ▼ 63' 7.0
  10. 9M. Icardi 6.2
  11. 7K. Mbappé ▼ 90' 8.7

Dự bị 9

  1. 14Juan Bernat ▲ 63' 6.3
  2. 18G. Wijnaldum ▲ 63' 6.9
  3. 23J. Draxler ▲ 72' 6.6
  4. 2A. Hakimi ▲ 72' 6.9
  5. 28E. Ebimbe ▲ 90'
  6. 16Sergio Rico
  7. 35I. Gharbi
  8. 25Nuno Mendes
  9. 27I. Gueye
Angers SCO Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Baticle
  1. 1P. Bernardoni 6.2
  2. 24R. Thomas 6.3
  3. 8I. Traoré 6.7
  4. 29V. Manceau 6.2
  5. 2B. Mendy 6.6
  6. 5T. Mangani 7.0
  7. 15P. Capelle 6.9
  8. 7S. Boufal ▼ 77' 7.5
  9. 11J. Cabot 7.3
  10. 10A. Fulgini ▼ 77' 6.9
  11. 21M. Cho ▼ 64' 6.2

Dự bị 9

  1. 14B. Brahimi ▲ 64' 6.3
  2. 18A. Ounahi ▲ 77' 6.0
  3. 19S. Bahoken ▲ 77' 6.3
  4. 30D. Petković
  5. 27Mathias Lage
  6. 23A. Bobichon
  7. 26W. Taibi
  8. 6E. Ebosse
  9. 3S. Doumbia

Thống kê

016
520
73%Kiểm soát bóng27%
13Dứt điểm7
2Trúng đích2
9Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
6Phạt góc5
3Việt vị3
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
725Chuyền bóng260
673Chuyền chính xác208
93%Chính xác chuyền80%

So sánh

56Trận đấu45
125Ghi được55
55Thủng lưới62
2.23Bàn thắng mỗi trận1.22
20Giữ sạch lưới11
37Trên 2.5 bàn21
68Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu