Angers SCO vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 0-3 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 20 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 0, hòa 0, Paris Saint-Germain thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 33
- Sân vận động
- Stade Raymond-Kopa, Angers
- Trọng tài
- J. Hamel
- Phong độ
- WWLWL Angers SCO
- WLDDL Paris Saint-Germain
- 14' ▲ C. Ninga ▼ S. Boufal
- 28' 0-1 K. Mbappé · A. Hakimi
- 42' Juan Bernat
- 45'+2 0-2 Sergio Ramos · Á. Di María
- HT0-2
- 50' Eric Junior Dina Ebimbe
- 69' Romain Thomas
- 72' ▲ P. Capelle ▼ A. Fulgini
- 72' ▲ B. Mendy ▼ N. Bentaleb
- 72' ▲ E. Michut ▼ E. Ebimbe
- 72' ▲ Nuno Mendes ▼ Juan Bernat
- 77' 0-3 Marquinhos · Á. Di María
- 78' ▲ M. Jakoliš ▼ M. Cho
- 78' ▲ T. Mangani ▼ A. Ounahi
- 78' ▲ I. Gueye ▼ G. Wijnaldum
- 86' ▲ X. Simons ▼ Á. Di María
- 86' ▲ E. Bitshiabu ▼ A. Hakimi
- 88' Souleyman Doumbia
- 90'+2 Édouard Michut
- 90'+2 Édouard Michut
- FT0-3
Đội hình
- 16A. Mandrea 6.9
- 24R. Thomas 6.7
- 8I. Traoré 6.3
- 25A. Bamba 5.9
- 3S. Doumbia 5.9
- 6E. Ebosse 6.9
- 23N. Bentaleb ▼ 72' 6.3
- 7S. Boufal ▼ 14' 6.6
- 10A. Fulgini ▼ 72' 7.2
- 18A. Ounahi ▼ 78' 6.5
- 21M. Cho ▼ 78' 6.9
Dự bị 9
- 9C. Ninga ▲ 14' 6.3
- 15P. Capelle ▲ 72' 5.9
- 2B. Mendy ▲ 72' 6.5
- 22M. Jakoliš ▲ 78' 7.0
- 5T. Mangani ▲ 78' 6.9
- 33A. Kalla
- 30D. Petković
- 29V. Manceau
- 26W. Taibi
- 1K. Navas 7.2
- 4Sergio Ramos ⚽ 7.6
- 5Marquinhos ⚽ 7.9
- 14Juan Bernat ▼ 72' 6.5
- 24T. Kehrer 7.3
- 2A. Hakimi ⇢ ▼ 86' 7.2
- 18G. Wijnaldum ▼ 78' 6.9
- 11Á. Di María ⇢2 ▼ 86' 8.9
- 15Danilo Pereira 7.7
- 28E. Ebimbe ▼ 72' 6.6
- 7K. Mbappé ⚽ 8.2
Dự bị 8
- 38E. Michut ▲ 72' 6.3
- 25Nuno Mendes ▲ 72' 6.9
- 27I. Gueye ▲ 78' 6.9
- 34X. Simons ▲ 86'
- 31E. Bitshiabu ▲ 86'
- 33D. Gassama
- 50G. Donnarumma
- 17C. Dagba
Thống kê
01⚑3
⚑721
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm15
1Trúng đích8
5Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn2
3Phạt góc7
1Việt vị2
5Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua1
467Chuyền bóng638
423Chuyền chính xác576
91%Chính xác chuyền90%
So sánh
45Trận đấu56
55Ghi được125
62Thủng lưới55
1.22Bàn thắng mỗi trận2.23
11Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn37
26Hiệp hai68