Paris Saint-Germain
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Angers SCO

Paris Saint-Germain vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 2-0 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 11 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 10, hòa 0, Angers SCO thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 18
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Trọng tài
E. Wattellier
Phong độ
WLDDL Paris Saint-Germain
WWLWL Angers SCO
  1. 5' H. Ekitike · N. Mukiele 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' Pierrick Capelle
  4. 61' A. Salama A. Hunou
  5. 62' S. Boufal H. Abdelli
  6. 62' F. El Melali P. Capelle
  7. 72' L. Messi · N. Mukiele 2-0
  8. 73' Lionel Messi
  9. 79' Carlos Soler H. Ekitike
  10. 79' W. Zaïre-Emery Fabián Ruiz
  11. 80' S. Thioub A. Sima
  12. 80' W. Taibi B. Mendy
  13. 86' E. Bitshiabu Vitinha
  14. 89' Miha Blažič
  15. 90'+2 Neymar
  16. FT2-0

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Galtier
  1. 99G. Donnarumma 6.9
  2. 4Sergio Ramos 7.3
  3. 5Marquinhos 7.3
  4. 15Danilo Pereira 7.2
  5. 26N. Mukiele ⇢2 8.2
  6. 8Fabián Ruiz ▼ 79' 6.9
  7. 17Vitinha ▼ 86' 7.5
  8. 14Juan Bernat 6.9
  9. 30L. Messi 7.6
  10. 10Neymar 6.9
  11. 44H. Ekitike ▼ 79' 7.3

Dự bị 9

  1. 28Carlos Soler ▲ 79' 6.3
  2. 33W. Zaïre-Emery ▲ 79' 6.9
  3. 31E. Bitshiabu ▲ 86' 6.9
  4. 37I. Housni
  5. 35Ismaël Gharbi
  6. 16Sergio Rico
  7. 19Pablo Sarabia
  8. 36A. Kari
  9. 1K. Navas
Angers SCO Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Bouhazama
  1. 1P. Bernardoni 6.9
  2. 25A. Bamba 6.3
  3. 22C. Hountondji 6.7
  4. 5M. Blažič 6.5
  5. 3S. Doumbia 6.7
  6. 2B. Mendy ▼ 80' 6.2
  7. 6N. Bentaleb 6.3
  8. 15P. Capelle ▼ 62' 6.5
  9. 23A. Hunou ▼ 61' 6.7
  10. 10H. Abdelli ▼ 62' 7.5
  11. 19A. Sima ▼ 80' 6.3

Dự bị 9

  1. 11A. Salama ▲ 61' 6.3
  2. 7S. Boufal ▲ 62' 6.5
  3. 28F. El Melali ▲ 62' 6.2
  4. 92S. Thioub ▲ 80' 6.7
  5. 26W. Taibi ▲ 80' 6.3
  6. 29O. Camara
  7. 24J. Bahoya
  8. 37L. Rao-Lisoa
  9. 40T. Borne

Thống kê

015
120
66%Kiểm soát bóng34%
9Dứt điểm6
6Trúng đích0
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn3
5Phạt góc1
3Việt vị2
5Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Cứu thua4
832Chuyền bóng419
774Chuyền chính xác372
93%Chính xác chuyền89%

So sánh

59Trận đấu51
149Ghi được47
61Thủng lưới100
2.53Bàn thắng mỗi trận0.92
18Giữ sạch lưới7
42Trên 2.5 bàn32
68Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu