Paris Saint-Germain
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Angers SCO

Paris Saint-Germain vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 1-0 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 10, hòa 0, Angers SCO thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Phong độ
WLDDL Paris Saint-Germain
WWLWL Angers SCO
  1. HT0-0
  2. 46' P. Capelle M. Courcoul
  3. 50' F. Ruiz 1-0
  4. 62' J. Allevinah S. Cherif
  5. 66' W. Zaire-Emery J. Neves
  6. 67' G. Ramos B. Barcola
  7. 77' I. Mbaye D. Doue
  8. 77' F. Hanin J. Ekomie
  9. 77' E. Biumla L. Raolisoa
  10. 81' Lee Kang-In O. Dembele
  11. 87' L. Machine Y. Belkhdim
  12. FT1-0

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Enrique Luis
  1. 30L. Chevalier 6.7
  2. 2A. Hakimi 6.6
  3. 5Marquinhos 8.3
  4. 51W. Pacho 7.7
  5. 25N. Mendes 6.9
  6. 87J. Neves ▼ 66' 7.3
  7. 17Vitinha 7.9
  8. 8F. Ruiz 9.3
  9. 14D. Doue ▼ 77' 6.6
  10. 10O. Dembele ▼ 81' 6.3
  11. 29B. Barcola ▼ 67' 6.7

Dự bị 9

  1. 39M. Safonov
  2. 4L. Beraldo
  3. 6I. Zabarnyi
  4. 21L. Hernandez
  5. 43N. Kamara
  6. 19Lee Kang-In ▲ 81' 6.6
  7. 33W. Zaire-Emery ▲ 66' 6.9
  8. 9G. Ramos ▲ 67' 6.5
  9. 49I. Mbaye ▲ 77' 6.6
Angers SCO Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Alexandre Dujeux
  1. 12H. Koffi 6.9
  2. 2C. Arcus 6.6
  3. 4O. Camara 7.2
  4. 21J. Lefort 7.7
  5. 27L. Raolisoa ▼ 77' 6.6
  6. 14Y. Belkhdim ▼ 87' 6.3
  7. 5M. Courcoul ▼ 46' 6.2
  8. 93H. Belkebla 6.5
  9. 3J. Ekomie ▼ 77' 7.3
  10. 19E. Lepaul 6.2
  11. 11S. Cherif ▼ 62' 6.3

Dự bị 9

  1. 40O. Pona
  2. 26F. Hanin ▲ 77' 6.7
  3. 25A. Bamba
  4. 24E. Biumla ▲ 77' 6.3
  5. 15P. Capelle ▲ 46' 6.6
  6. 38I. Garin
  7. 18J. Allevinah ▲ 62' 6.5
  8. 36L. Machine ▲ 87' 6.5
  9. 35P. Peter

Thống kê

0012
000
84%Kiểm soát bóng16%
21Dứt điểm3
4Trúng đích0
13Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
13Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn0
12Phạt góc0
1Việt vị1
3Phạm lỗi9
0Cứu thua3
-0.31Bàn thắng ngăn chặn-0.31
981Chuyền bóng195
918Chuyền chính xác141
94%Chính xác chuyền72%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu39
124Ghi được33
57Thủng lưới49
2.3Bàn thắng mỗi trận0.85
23Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn10
69Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu