Paris Saint-Germain
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Angers SCO

Paris Saint-Germain vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 1-0 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 10, hòa 0, Angers SCO thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 28
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Phong độ
WLDDL Paris Saint-Germain
WWLWL Angers SCO
  1. 15' Florent Hanin
  2. 21' Jacques Ekomie
  3. 41' Esteban Lepaul
  4. HT0-0
  5. 46' J. Allevinah F. El Melali
  6. 55' D. Doué · K. Kvaratskhelia 1-0
  7. 63' O. Dembélé Gonçalo Ramos
  8. 63' B. Barcola Fabián Ruiz
  9. 63' Nuno Mendes W. Pacho
  10. 67' João Neves D. Doué
  11. 71' Z. Ould Khaled J. Aholou
  12. 71' B. Dieng J. Ekomié
  13. 80' Z. Ferhat Y. Belkhdim
  14. 81' I. Niane E. Lepaul
  15. 89' S. Mayulu W. Zaïre-Emery
  16. FT1-0

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Enrique
  1. 1G. Donnarumma 6.9
  2. 2A. Hakimi 7.3
  3. 5Marquinhos 7.7
  4. 51W. Pacho ▼ 63' 7.2
  5. 21L. Hernández 7.5
  6. 33W. Zaïre-Emery ▼ 89' 7.6
  7. 17Vitinha 7.7
  8. 8Fabián Ruiz ▼ 63' 8.0
  9. 14D. Doué ▼ 67' 8.0
  10. 9Gonçalo Ramos ▼ 63' 6.9
  11. 7K. Kvaratskhelia 8.6

Dự bị 9

  1. 10O. Dembélé ▲ 63' 7.0
  2. 29B. Barcola ▲ 63' 7.3
  3. 25Nuno Mendes ▲ 63' 6.9
  4. 87João Neves ▲ 67' 6.6
  5. 24S. Mayulu ▲ 89'
  6. 39M. Safonov
  7. 49I. Mbaye
  8. 3P. Kimpembe
  9. 35Beraldo
Angers SCO Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Dujeux
  1. 30Y. Fofana 8.0
  2. 27L. Raolisoa 7.0
  3. 25A. Bamba 6.3
  4. 21J. Lefort 7.0
  5. 26F. Hanin 6.6
  6. 3J. Ekomié ▼ 71' 6.3
  7. 14Y. Belkhdim ▼ 80' 6.5
  8. 10H. Abdelli 7.2
  9. 6J. Aholou ▼ 71' 6.3
  10. 19E. Lepaul ▼ 81' 6.3
  11. 28F. El Melali ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 18J. Allevinah ▲ 46' 6.5
  2. 12Z. Ould Khaled ▲ 71' 6.5
  3. 99B. Dieng ▲ 71' 6.7
  4. 20Z. Ferhat ▲ 80' 6.5
  5. 7I. Niane ▲ 81' 6.3
  6. 2C. Arcus
  7. 16M. Zinga
  8. 29O. Camara
  9. 5M. Courcoul

Thống kê

005
130
81%Kiểm soát bóng19%
20Dứt điểm4
6Trúng đích0
7Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
5Phạt góc1
1Việt vị4
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
0Cứu thua5
1.64Bàn thắng ngăn chặn1.64
954Chuyền bóng213
891Chuyền chính xác158
93%Chính xác chuyền74%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu42
155Ghi được45
58Thủng lưới65
2.58Bàn thắng mỗi trận1.07
18Giữ sạch lưới8
40Trên 2.5 bàn16
91Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu