Paris Saint-Germain
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Angers SCO

Paris Saint-Germain vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 5-0 Angers SCO tại Cúp bóng đá Pháp, 21 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 10, hòa 0, Angers SCO thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Quarter-finals
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Trọng tài
Amaury Delerue, France
Phong độ
WLDDL Paris Saint-Germain
WWLWL Angers SCO
  1. 9' M. Icardi · J. Draxler 1-0
  2. 23' V. Manceauphản lưới 2-0
  3. 31' Leandro Paredes
  4. HT2-0
  5. 51' Thomas Mangani
  6. 60' F. El Melali J. Cabot
  7. 61' L. Diony S. Bahoken
  8. 65' Neymar 3-0
  9. 68' M. Icardi · Á. Di María 4-0
  10. 69' L. Coulibaly T. Mangani
  11. 73' M. Kean Neymar
  12. 73' Ander Herrera L. Paredes
  13. 73' Pablo Sarabia Á. Di María
  14. 75' L. Kurzawa M. Bakker
  15. 76' A. Bobichon Mathias Lage
  16. 76' M. Cho S. Thioub
  17. 82' T. Pembele Danilo Pereira
  18. 90' M. Icardi 5-0
  19. FT5-0

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Pochettino
  1. 16Sergio Rico 8.3
  2. 4T. Kehrer 7.5
  3. 31C. Dagba 7.3
  4. 25M. Bakker ▼ 75' 7.3
  5. 11Á. Di María ▼ 73' 7.3
  6. 27I. Gueye 7.9
  7. 15Danilo Pereira ▼ 82' 7.0
  8. 8L. Paredes ▼ 73' 6.3
  9. 23J. Draxler 7.9
  10. 10Neymar ▼ 73' 6.6
  11. 9M. Icardi ⚽3 9.5

Dự bị 9

  1. 18M. Kean ▲ 73' 6.7
  2. 21Ander Herrera ▲ 73' 6.9
  3. 19Pablo Sarabia ▲ 73' 6.9
  4. 20L. Kurzawa ▲ 75' 6.9
  5. 32T. Pembele ▲ 82' 6.7
  6. 3P. Kimpembe
  7. 24A. Florenzi
  8. 7K. Mbappé
  9. 50D. Franchi
Angers SCO Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Moulin
  1. 16L. Butelle 5.5
  2. 4M. Pavlović 6.3
  3. 24R. Thomas 6.3
  4. 29V. Manceau 5.9
  5. 5T. Mangani ▼ 69' 6.6
  6. 15P. Capelle 6.3
  7. 18I. Amadou 6.2
  8. 11J. Cabot ▼ 60' 6.5
  9. 27Mathias Lage ▼ 76' 7.3
  10. 19S. Bahoken ▼ 61' 6.2
  11. 22S. Thioub ▼ 76' 6.6

Dự bị 9

  1. 28F. El Melali ▲ 60' 6.0
  2. 9L. Diony ▲ 61' 6.5
  3. 14L. Coulibaly ▲ 69' 6.5
  4. 23A. Bobichon ▲ 76' 6.5
  5. 21M. Cho ▲ 76' 6.6
  6. 26W. Taibi
  7. 8I. Traoré
  8. 30D. Petković
  9. 12Z. Ould Khaled

Thống kê

011
210
66%Kiểm soát bóng34%
13Dứt điểm10
6Trúng đích5
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
1Phạt góc2
3Việt vị1
6Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
5Cứu thua2
805Chuyền bóng390
738Chuyền chính xác322
92%Chính xác chuyền83%

So sánh

60Trận đấu48
140Ghi được52
46Thủng lưới69
2.33Bàn thắng mỗi trận1.08
29Giữ sạch lưới14
37Trên 2.5 bàn24
72Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu