Angers SCO
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Paris Saint-Germain

Angers SCO vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 0-1 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 16 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 0, hòa 0, Paris Saint-Germain thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 20
Sân vận động
Stade Raymond-Kopa, Angers
Trọng tài
A. Delerue
Phong độ
WWLWL Angers SCO
WLDDL Paris Saint-Germain
  1. HT0-0
  2. 61' S. Bahoken L. Diony
  3. 69' M. Icardi M. Kean
  4. 70' 0-1 L. Kurzawa
  5. 75' J. Cabot Mathias Lage
  6. 75' S. Thioub P. Capelle
  7. 79' Ander Herrera Á. Di María
  8. 80' Pablo Sarabia K. Mbappé
  9. 86' F. El Melali I. Amadou
  10. 86' P. Kimpembe L. Kurzawa
  11. 89' Marco Verratti
  12. 90' Neymar
  13. FT0-1

Đội hình

Angers SCO Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Moulin
  1. 1P. Bernardoni 6.9
  2. 24R. Thomas 7.5
  3. 8I. Traoré 6.9
  4. 29V. Manceau 7.3
  5. 3S. Doumbia 6.9
  6. 15P. Capelle ▼ 75' 6.9
  7. 18I. Amadou ▼ 86' 6.7
  8. 10A. Fulgini 7.3
  9. 14L. Coulibaly 6.7
  10. 27Mathias Lage ▼ 75' 6.2
  11. 9L. Diony ▼ 61' 6.2

Dự bị 9

  1. 19S. Bahoken ▲ 61' 6.3
  2. 11J. Cabot ▲ 75' 6.3
  3. 22S. Thioub ▲ 75' 6.6
  4. 28F. El Melali ▲ 86' 6.7
  5. 4M. Pavlović
  6. 16L. Butelle
  7. 23A. Bobichon
  8. 12Z. Ould Khaled
  9. 25A. Bamba
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Pochettino
  1. 1K. Navas 8.0
  2. 20L. Kurzawa ▼ 86' 7.7
  3. 5Marquinhos 7.3
  4. 24A. Florenzi 7.2
  5. 22A. Diallo 7.6
  6. 11Á. Di María ▼ 79' 7.3
  7. 6M. Verratti 7.6
  8. 8L. Paredes 8.0
  9. 10Neymar 7.5
  10. 7K. Mbappé ▼ 80' 5.7
  11. 18M. Kean ▼ 69' 6.9

Dự bị 9

  1. 9M. Icardi ▲ 69' 6.7
  2. 21Ander Herrera ▲ 79' 6.5
  3. 19Pablo Sarabia ▲ 80' 6.3
  4. 3P. Kimpembe ▲ 86' 6.3
  5. 25M. Bakker
  6. 32T. Pembele
  7. 15Danilo Pereira
  8. 16Sergio Rico
  9. 27I. Gueye

Thống kê

005
720
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm11
4Trúng đích3
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc7
1Việt vị2
11Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
2Cứu thua4
412Chuyền bóng670
324Chuyền chính xác585
79%Chính xác chuyền87%

So sánh

48Trận đấu60
52Ghi được140
69Thủng lưới46
1.08Bàn thắng mỗi trận2.33
14Giữ sạch lưới29
24Trên 2.5 bàn37
21Hiệp hai72

Đối đầu

Trang trận đấu