Angers SCO
2 : 4
FT · Hiệp một 0:4
·
Paris Saint-Germain

Angers SCO vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 2-4 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 0, hòa 0, Paris Saint-Germain thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 11
Sân vận động
Stade Raymond-Kopa, Angers
Phong độ
WWLWL Angers SCO
WLDDL Paris Saint-Germain
  1. 17' 0-1 Lee Kang-In · W. Zaïre-Emery
  2. 20' 0-2 Lee Kang-In · Marco Asensio
  3. 24' Lucas Beraldo
  4. 31' 0-3 B. Barcola · Marco Asensio
  5. 45'+2 0-4 B. Barcola · Lee Kang-In
  6. HT0-4
  7. 46' Y. Zague A. Hakimi
  8. 46' D. Doué B. Barcola
  9. 59' Warren Zaïre-Emery
  10. 66' R. Kolo Muani S. Mayulu
  11. 66' O. Dembélé W. Zaïre-Emery
  12. 68' L. Raolisoa J. Allevinah
  13. 68' Y. Belkhdim J. Aholou
  14. 79' B. Dieng I. Niane
  15. 79' E. Lepaul F. El Melali
  16. 82' Marquinhos
  17. 89' J. Ekomié F. Hanin
  18. 90'+1 João Neves Lee Kang-In
  19. 90'+1 E. Lepaul · H. Abdelli 1-4
  20. 90'+7 E. Biumla · L. Raolisoa 2-4
  21. FT2-4

Đội hình

Angers SCO Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Dujeux
  1. 30Y. Fofana 8.5
  2. 2C. Arcus 6.3
  3. 24E. Biumla 7.0
  4. 21J. Lefort 6.2
  5. 26F. Hanin ▼ 89' 6.3
  6. 6J. Aholou ▼ 68' 6.9
  7. 93H. Belkebla 6.6
  8. 18J. Allevinah ▼ 68' 6.2
  9. 10H. Abdelli 7.5
  10. 28F. El Melali ▼ 79' 8.0
  11. 7I. Niane ▼ 79' 6.5

Dự bị 9

  1. 27L. Raolisoa ▲ 68' 7.2
  2. 14Y. Belkhdim ▲ 68' 6.3
  3. 99B. Dieng ▲ 79' 6.3
  4. 19E. Lepaul ▲ 79' 7.2
  5. 3J. Ekomié ▲ 89' 6.3
  6. 15P. Capelle
  7. 12Z. Ould Khaled
  8. 25A. Bamba
  9. 16M. Zinga
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Enrique
  1. 1G. Donnarumma 6.9
  2. 2A. Hakimi ▼ 46' 7.0
  3. 5Marquinhos 6.9
  4. 37M. Škriniar 7.0
  5. 35Beraldo 6.7
  6. 33W. Zaïre-Emery ▼ 66' 7.5
  7. 8Fabián Ruiz 7.3
  8. 24S. Mayulu ▼ 66' 7.0
  9. 19Lee Kang-In ⚽2 ▼ 90' 10.0
  10. 11Marco Asensio ⇢2 8.6
  11. 29B. Barcola ⚽2 ▼ 46' 8.9

Dự bị 9

  1. 42Y. Zague ▲ 46' 6.9
  2. 14D. Doué ▲ 46' 7.0
  3. 23R. Kolo Muani ▲ 66' 6.3
  4. 10O. Dembélé ▲ 66' 7.2
  5. 87João Neves ▲ 90' 7.2
  6. 80Arnau Tenas
  7. 39M. Safonov
  8. 17Vitinha
  9. 25Nuno Mendes

Thống kê

006
830
30%Kiểm soát bóng70%
10Dứt điểm26
3Trúng đích12
5Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm19
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
6Phạt góc8
3Việt vị0
5Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
8Cứu thua1
-1.02Bàn thắng ngăn chặn-1.02
323Chuyền bóng801
269Chuyền chính xác740
83%Chính xác chuyền92%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu60
45Ghi được155
65Thủng lưới58
1.07Bàn thắng mỗi trận2.58
8Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn40
23Hiệp hai91

Đối đầu

Trang trận đấu