FC Nantes
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Stade Brestois 29

FC Nantes vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 1-1 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 1, hòa 4, Stade Brestois 29 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 30
Phong độ
LLLDW FC Nantes
DLDDW Stade Brestois 29
  1. 9' Mostafa Mohamed · F. Coquelin 1-0
  2. 41' Daouda Guindo
  3. 45'+1 Romain Del Castillo
  4. HT1-0
  5. 46' L. Leroux F. Coquelin
  6. 56' Louis Leroux
  7. 63' Dehmaine Tabibou
  8. 65' Dehmaine Tabibou
  9. 67' K. Lala D. Guindo
  10. 67' H. Makalou J. Dina Ebimbe
  11. 77' M. Abline Mostafa Mohamed
  12. 78' P. Mboup H. Magnetti
  13. 90'+4 Anthony Lopes
  14. 90'+1 M. Acapandie I. Ganago
  15. 90' 1-1 B. Chardonnet · R. Del Castillo
  16. FT1-1

Đội hình

FC Nantes Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Vahid Halilhodzic
  1. 1A. Lopes 6.3
  2. 24F. Guilbert 6.7
  3. 2Ali Youssef 6.5
  4. 3N. Cozza 6.7
  5. 27D. Machado 6.9
  6. 13F. Coquelin ▼ 46' 6.7
  7. 17D. Tabibou 6.0
  8. 28I. Sissoko 6.6
  9. 8J. Lepenant 6.6
  10. 37I. Ganago ▼ 90' 6.7
  11. 31Mostafa Mohamed ▼ 77' 7.7

Dự bị 9

  1. 30P. Carlgren
  2. 19Y. El Arabi
  3. 10M. Abline ▲ 77' 6.3
  4. 72S. Doucoure
  5. 26U. Radakovic
  6. 6C. Awaziem
  7. 22M. Acapandie ▲ 90' 6.5
  8. 66L. Leroux ▲ 46' 6.5
  9. 11B. Guirassy
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Eric Roy
  1. 30G. Coudert 6.9
  2. 12L. Zogbe 6.5
  3. 5B. Chardonnet 8.5
  4. 44S. Coulibaly 7.0
  5. 27D. Guindo ▼ 67' 6.3
  6. 13J. Chotard 6.9
  7. 8H. Magnetti ▼ 78' 6.6
  8. 10R. Del Castillo 6.3
  9. 7J. Dina Ebimbe ▼ 67' 6.9
  10. 14R. Labeau Lascary 6.3
  11. 19L. Ajorque 6.7

Dự bị 8

  1. 1R. Majecki
  2. 77K. Lala ▲ 67' 6.9
  3. 33H. Makalou ▲ 67' 6.6
  4. 24L. Tousart
  5. 99P. Mboup ▲ 78' 6.5
  6. 21I. Y. Kante
  7. 71R. Le Guen
  8. 29S. Diop

Thống kê

1211
020
44%Kiểm soát bóng56%
17Dứt điểm4
4Trúng đích2
4Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn0
11Phạt góc0
2Việt vị4
13Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
0.15Bàn thắng ngăn chặn0.15
301Chuyền bóng415
235Chuyền chính xác341
78%Chính xác chuyền82%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
34Ghi được51
57Thủng lưới60
0.94Bàn thắng mỗi trận1.34
8Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn20
15Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu