Stade Brestois 29
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Nantes

Stade Brestois 29 vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 0-0 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 5, hòa 4, FC Nantes thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 7
Sân vận động
Stade Francis-Le-Blé, Brest
Phong độ
DLDDW Stade Brestois 29
LLDWL FC Nantes
  1. 10' Chidozie Awaziem
  2. 17' Pathé Mboup
  3. HT0-0
  4. 63' B. Guirassy M. Lahdo
  5. 67' Ludovic Ajorque
  6. 78' D. Guindo P. Mboup
  7. 78' H. Makalou J. Dina Ebimbe
  8. 85' B. Deuff D. Tabibou
  9. 85' Y. El Arabi Mostafa Mohamed
  10. 87' N. Cozza Hong Hyun-Seok
  11. FT0-0

Đội hình

Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Éric Serge Roy
  1. 1R. Majecki 6.9
  2. 77K. Lala 7.9
  3. 5B. Chardonnet 7.2
  4. 4J. M. Diaz 7.0
  5. 2B. Locko 7.2
  6. 13J. Chotard 7.2
  7. 8H. Magnetti 7.5
  8. 7J. Dina Ebimbe ▼ 78' 6.9
  9. 23K. Doumbia 7.3
  10. 99P. Mboup ▼ 78' 6.6
  11. 19L. Ajorque 6.2

Dự bị 7

  1. 30G. Coudert
  2. 26J. Le Cardinal
  3. 27D. Guindo ▲ 78' 6.7
  4. 36R. Le Guen
  5. 33H. Makalou ▲ 78' 6.7
  6. 32I. Y. Kante
  7. 29S. Diop
FC Nantes Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Luís Manuel Ferreira de Castro
  1. 1A. Lopes 9.5
  2. 98K. Amian 7.3
  3. 6C. Awaziem 7.6
  4. 80J. Mwanga 6.9
  5. 66L. Leroux 6.9
  6. 5Kwon Hyeok-Kyu 7.3
  7. 15M. Lahdo ▼ 63' 6.3
  8. 7Hong Hyun-Seok ▼ 87' 6.9
  9. 17D. Tabibou ▼ 85' 7.5
  10. 10M. Abline 6.9
  11. 31Mostafa Mohamed ▼ 85' 6.0

Dự bị 9

  1. 30P. Carlgren
  2. 26U. Radakovic
  3. 3N. Cozza ▲ 87'
  4. 24B. Deuff ▲ 85' 6.7
  5. 35S. Ziani
  6. 90Y. Benhattab
  7. 14A. Camara
  8. 19Y. El Arabi ▲ 85' 6.3
  9. 11B. Guirassy ▲ 63' 6.6

Thống kê

0212
310
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm6
5Trúng đích0
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn2
12Phạt góc3
1Việt vị3
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Cứu thua5
1.77Bàn thắng ngăn chặn1.77
388Chuyền bóng390
318Chuyền chính xác328
82%Chính xác chuyền84%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
51Ghi được34
60Thủng lưới57
1.34Bàn thắng mỗi trận0.94
9Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu