Stade Brestois 29
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Nantes

Stade Brestois 29 vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 2-0 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 5, hòa 4, FC Nantes thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 33
Sân vận động
Stade Francis-Le Blé, Brest
Trọng tài
W. Delajod
Phong độ
DLDDW Stade Brestois 29
LLLDW FC Nantes
  1. 18' J. Le Douaron 1-0
  2. 35' Mathias Pereira Lage · K. Lala 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' L. Blas I. Ganago
  5. 55' M. Coco E. Guessand
  6. 55' F. Mollet Andrei Girotto
  7. 70' H. Magnetti Mathias Pereira Lage
  8. 70' F. Lemaréchal M. Camara
  9. 73' M. Simon M. Sissoko
  10. 73' J. Hadjam Q. Merlin
  11. 79' R. Del Castillo J. Le Douaron
  12. 85' Samuel Moutoussamy
  13. FT2-0

Đội hình

Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: E. Roy
  1. 40M. Bizot 8.0
  2. 27K. Lala 7.9
  3. 5B. Chardonnet 7.3
  4. 3L. Brassier 6.9
  5. 2J. Duverne 6.5
  6. 20P. Lees-Melou 7.3
  7. 29Mathias Pereira Lage ▼ 70' 7.6
  8. 7H. Belkebla 7.5
  9. 45M. Camara ▼ 70' 6.9
  10. 22J. Le Douaron ▼ 79' 7.2
  11. 15S. Mounié 7.5

Dự bị 9

  1. 8H. Magnetti ▲ 70' 6.3
  2. 37F. Lemaréchal ▲ 70' 6.3
  3. 10R. Del Castillo ▲ 79' 6.7
  4. 18K. Dembélé
  5. 23C. Hérelle
  6. 17A. Elis
  7. 28B. Locko
  8. 1J. Blázquez
  9. 4A. Dari
FC Nantes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Kombouare
  1. 1A. Lafont 5.9
  2. 28F. Centonze 7.3
  3. 21J. Castelletto 6.6
  4. 4N. Pallois 6.3
  5. 29Q. Merlin ▼ 73' 6.3
  6. 3Andrei Girotto ▼ 55' 6.2
  7. 8S. Moutoussamy 6.3
  8. 7E. Guessand ▼ 55' 5.9
  9. 17M. Sissoko ▼ 73' 6.6
  10. 14I. Ganago ▼ 46' 6.2
  11. 31Mostafa Mohamed 6.9

Dự bị 8

  1. 10L. Blas ▲ 46' 6.6
  2. 11M. Coco ▲ 55' 6.9
  3. 25F. Mollet ▲ 55' 6.7
  4. 27M. Simon ▲ 73' 6.9
  5. 26J. Hadjam ▲ 73' 6.6
  6. 24S. Corchia
  7. 38João Victor
  8. 16R. Descamps

Thống kê

002
410
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm13
4Trúng đích5
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
2Phạt góc4
4Việt vị1
7Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
5Cứu thua2
518Chuyền bóng450
401Chuyền chính xác352
77%Chính xác chuyền78%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

49Trận đấu59
55Ghi được57
68Thủng lưới86
1.12Bàn thắng mỗi trận0.97
15Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu