Stade Brestois 29
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Nantes

Stade Brestois 29 vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 4-1 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 5, hòa 4, FC Nantes thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 15
Sân vận động
Stade Francis-Le-Blé, Brest
Phong độ
DLDDW Stade Brestois 29
LLDWL FC Nantes
  1. 15' Brendan Chardonnet
  2. 24' K. Doumbia 1-0
  3. 27' B. Chardonnet · R. Del Castillo 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' Jean-Charles Castelletto
  6. 46' Mostafa Mohamed J. Duverne
  7. 48' 2-1 Douglas Augusto · M. Simon
  8. 54' Hugo Magnetti
  9. 58' Nicolas Pallois
  10. 60' Pedro Chirivella
  11. 63' A. Sima Mama Baldé
  12. 73' I. Ganago J. Lepenant
  13. 73' S. Thomas Mostafa Mohamed
  14. 76' Mahdi Camara
  15. 77' Mathias Pereira Lage R. Del Castillo
  16. 77' R. Faivre K. Doumbia
  17. 83' M. Coco K. Amian
  18. 83' F. Mollet Pedro Chirivella
  19. 88' A. Sima · Mathias Pereira Lage 3-1
  20. 90'+4 I. Salah M. Camara
  21. 90'+3 A. Sima · R. Faivre 4-1
  22. FT4-1

Đội hình

Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: E. Roy
  1. 30G. Coudert 7.7
  2. 7K. Lala 7.6
  3. 5B. Chardonnet 8.2
  4. 3A. Ndiaye 7.0
  5. 22M. Haïdara 6.9
  6. 45M. Camara ▼ 90' 6.9
  7. 6E. Fernandes 6.7
  8. 8H. Magnetti 6.9
  9. 9K. Doumbia ▼ 77' 7.3
  10. 10R. Del Castillo ▼ 77' 7.6
  11. 14Mama Baldé ▼ 63' 6.6

Dự bị 9

  1. 17A. Sima ⚽2 ▲ 63' 8.5
  2. 26Mathias Pereira Lage ▲ 77' 7.2
  3. 21R. Faivre ▲ 77' 7.2
  4. 34I. Salah ▲ 90'
  5. 11A. Camblan
  6. 12L. Zogbé
  7. 23J. Amavi
  8. 33R. Le Guen
  9. 50N. Jauny
FC Nantes Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Kombouare
  1. 30P. Carlgren 6.5
  2. 98K. Amian ▼ 83' 6.6
  3. 21J. Castelletto 6.3
  4. 4N. Pallois 6.2
  5. 2J. Duverne ▼ 46' 6.3
  6. 3N. Cozza 6.2
  7. 8J. Lepenant ▼ 73' 6.9
  8. 5Pedro Chirivella ▼ 83' 6.3
  9. 6Douglas Augusto 7.3
  10. 39M. Abline 6.9
  11. 27M. Simon 7.3

Dự bị 9

  1. 31Mostafa Mohamed ▲ 46' 6.5
  2. 7I. Ganago ▲ 73' 6.5
  3. 22S. Thomas ▲ 73' 7.0
  4. 11M. Coco ▲ 83' 6.9
  5. 25F. Mollet ▲ 83' 6.3
  6. 17J. Gbamin
  7. 1A. Lafont
  8. 44N. Zézé
  9. 18F. Centonze

Thống kê

030
530
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm16
8Trúng đích7
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn6
0Phạt góc5
2Việt vị0
10Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
6Cứu thua4
-1.75Bàn thắng ngăn chặn-1.75
508Chuyền bóng450
443Chuyền chính xác373
87%Chính xác chuyền83%
1.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu42
76Ghi được53
93Thủng lưới62
1.38Bàn thắng mỗi trận1.26
14Giữ sạch lưới8
33Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu