FC Nantes
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade Brestois 29

FC Nantes vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 0-2 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 7 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 1, hòa 4, Stade Brestois 29 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 21
Sân vận động
Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
Phong độ
LLLDW FC Nantes
DLDDW Stade Brestois 29
  1. 9' 0-1 L. Ajorque · P. Lees-Melou
  2. 10' Ludovic Ajorque
  3. 36' Hugo Magnetti
  4. HT0-1
  5. 65' Douglas Augusto
  6. 68' M. Elia M. Simon
  7. 69' K. Amian M. Coco
  8. 69' H. Guirassy Mostafa Mohamed
  9. 70' Mathias Pereira Lage A. Sima
  10. 70' Mama Baldé R. Faivre
  11. 80' K. Doumbia H. Magnetti
  12. 82' F. Mollet J. Lepenant
  13. 82' D. Assoumani Douglas Augusto
  14. 86' Pedro Chirivella
  15. 89' Marco Bizot
  16. 90'+2 Kelvin Amian
  17. 90'+6 0-2 P. Lees-Melou · Mama Baldé
  18. FT0-2

Đội hình

FC Nantes Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Kombouare
  1. 16Anthony Lopes 7.3
  2. 11M. Coco ▼ 69' 7.0
  3. 24S. Sow 7.3
  4. 21J. Castelletto 6.9
  5. 3N. Cozza 6.9
  6. 8J. Lepenant ▼ 82' 6.6
  7. 5Pedro Chirivella 7.7
  8. 6Douglas Augusto ▼ 82' 6.9
  9. 39M. Abline 7.0
  10. 31Mostafa Mohamed ▼ 69' 6.2
  11. 27M. Simon ▼ 68' 6.7

Dự bị 9

  1. 17M. Elia ▲ 68' 6.2
  2. 98K. Amian ▲ 69' 6.7
  3. 62H. Guirassy ▲ 69' 6.7
  4. 25F. Mollet ▲ 82' 6.2
  5. 59D. Assoumani ▲ 82' 6.2
  6. 22S. Thomas
  7. 66L. Leroux
  8. 72S. Doucouré
  9. 30P. Carlgren
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Roy
  1. 40M. Bizot 7.5
  2. 7K. Lala 7.9
  3. 5B. Chardonnet 7.9
  4. 3A. Ndiaye 7.7
  5. 22M. Haïdara 8.2
  6. 45M. Camara 6.6
  7. 20P. Lees-Melou 8.6
  8. 8H. Magnetti ▼ 80' 6.7
  9. 21R. Faivre ▼ 70' 7.5
  10. 19L. Ajorque 7.5
  11. 17A. Sima ▼ 70' 6.9

Dự bị 9

  1. 26Mathias Pereira Lage ▲ 70' 7.3
  2. 14Mama Baldé ▲ 70' 6.7
  3. 9K. Doumbia ▲ 80' 6.7
  4. 34I. Salah
  5. 44S. Coulibaly
  6. 6E. Fernandes
  7. 25J. Le Cardinal
  8. 18J. Bourgault
  9. 30G. Coudert

Thống kê

0312
420
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm10
2Trúng đích6
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
12Phạt góc4
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
4Cứu thua2
0.39Bàn thắng ngăn chặn0.39
471Chuyền bóng338
396Chuyền chính xác278
84%Chính xác chuyền82%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu55
53Ghi được76
62Thủng lưới93
1.26Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn33
26Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu