Stade Brestois 29
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Nantes

Stade Brestois 29 vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 2-1 FC Nantes tại Cúp bóng đá Pháp, 15 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 5, hòa 4, FC Nantes thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 32
Sân vận động
Stade Francis-Le-Blé, Brest
Phong độ
LDDWL Stade Brestois 29
LLDWL FC Nantes
  1. 24' A. Sima · B. Chardonnet 1-0
  2. 34' B. Chardonnet · R. Del Castillo 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' E. Fernandes M. Camara
  5. 46' K. Doumbia H. Magnetti
  6. 46' M. Coco K. Amian
  7. 46' Mostafa Mohamed S. Thomas
  8. 68' Mama Baldé R. Del Castillo
  9. 69' D. Assoumani Douglas Augusto
  10. 69' H. Guirassy M. Simon
  11. 73' L. Ajorque A. Sima
  12. 83' P. Lees-Melou I. Salah
  13. 83' L. Leroux J. Lepenant
  14. 83' 2-1 H. Guirassy · N. Pallois
  15. 87' Mama Baldé
  16. 90'+4 Abdoulaye Ndiaye
  17. FT2-1

Đội hình

Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Roy
  1. 1G. Coudert 6.3
  2. 2L. Zogbé 6.3
  3. 5B. Chardonnet 8.6
  4. 3A. Ndiaye 7.2
  5. 4Mathias Pereira Lage 7.7
  6. 7M. Camara ▼ 46' 6.3
  7. 8H. Magnetti ▼ 46' 6.7
  8. 10R. Del Castillo ▼ 68' 7.5
  9. 6R. Faivre 6.6
  10. 11I. Salah ▼ 83' 7.0
  11. 9A. Sima ▼ 73' 7.3

Dự bị 9

  1. 15E. Fernandes ▲ 46' 7.0
  2. 12K. Doumbia ▲ 46' 6.9
  3. 14Mama Baldé ▲ 68' 6.5
  4. 19L. Ajorque ▲ 73' 6.7
  5. 20P. Lees-Melou ▲ 83' 6.3
  6. 13K. Lala
  7. 17I. Kanté
  8. 16M. Bizot
  9. 18R. Le Guen
FC Nantes Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Kombouare
  1. 1P. Carlgren 6.9
  2. 7K. Amian ▼ 46' 6.2
  3. 2J. Duverne 6.9
  4. 4N. Pallois 7.5
  5. 3N. Cozza 6.6
  6. 6Douglas Augusto ▼ 69' 6.9
  7. 11S. Thomas ▼ 46' 6.5
  8. 8J. Lepenant ▼ 83' 6.3
  9. 5Pedro Chirivella 6.3
  10. 10M. Simon ▼ 69' 6.3
  11. 9M. Abline 7.3

Dự bị 9

  1. 20M. Coco ▲ 46' 6.6
  2. 19Mostafa Mohamed ▲ 46' 6.9
  3. 18D. Assoumani ▲ 69' 6.5
  4. 14H. Guirassy ▲ 69' 7.9
  5. 13L. Leroux ▲ 83' 6.3
  6. 15F. Mollet
  7. 12M. Acapandié
  8. 17J. Gbamin
  9. 16H. Barbet

Thống kê

023
700
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm16
4Trúng đích1
4Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn7
3Phạt góc7
3Việt vị1
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
0Cứu thua2
351Chuyền bóng567
264Chuyền chính xác466
75%Chính xác chuyền82%

So sánh

55Trận đấu42
76Ghi được53
93Thủng lưới62
1.38Bàn thắng mỗi trận1.26
14Giữ sạch lưới8
33Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu