FC Nantes vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 0-2 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 1, hòa 4, Stade Brestois 29 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
- Phong độ
- LLLDW FC Nantes
- DLDDW Stade Brestois 29
- 28' Mahdi Camara
- HT0-0
- 49' 0-1 H. Magnetti · R. Del Castillo
- 57' 0-2 S. Mounié
- 58' ▲ F. Centonze ▼ J. Castelletto
- 58' ▲ Marquinhos ▼ Douglas Augusto
- 64' ▲ Mathias Pereira Lage ▼ R. Del Castillo
- 65' ▲ K. Doumbia ▼ M. Camara
- 71' ▲ M. Satriano ▼ S. Mounié
- 71' ▲ J. Martin ▼ H. Magnetti
- 72' ▲ M. Abline ▼ M. Sissoko
- 78' Alban Lafont
- 83' ▲ J. Hadjam ▼ Q. Merlin
- 86' Jérémy Le Douaron
- 86' ▲ J. Le Cardinal ▼ J. Le Douaron
- 90'+5 Matthis Abline
- 90' Martín Satriano
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Lafont 7.3
- 21J. Castelletto ▼ 58' 6.2
- 24E. Cömert 6.5
- 4N. Pallois 6.9
- 29Q. Merlin ▼ 83' 7.2
- 6Douglas Augusto ▼ 58' 6.3
- 5Pedro Chirivella 7.3
- 25F. Mollet 7.2
- 17M. Sissoko ▼ 72' 6.9
- 27M. Simon 6.9
- 31Mostafa Mohamed 6.6
Dự bị 9
- 28F. Centonze ▲ 58' 6.7
- 10Marquinhos ▲ 58' 6.6
- 39M. Abline ▲ 72' 6.7
- 26J. Hadjam ▲ 83' 6.3
- 16R. Descamps
- 8S. Moutoussamy
- 44N. Zézé
- 12K. Bamba
- 18R. Pierre-Gabriel
- 40M. Bizot 7.6
- 27K. Lala 7.3
- 5B. Chardonnet 7.2
- 3L. Brassier 7.3
- 2B. Locko 7.5
- 45M. Camara ▼ 65' 6.7
- 20P. Lees-Melou 7.3
- 8H. Magnetti ⚽ ▼ 71' 7.3
- 10R. Del Castillo ⇢ ▼ 64' 7.5
- 9S. Mounié ⚽ ▼ 71' 7.3
- 22J. Le Douaron ▼ 86' 6.9
Dự bị 9
- 26Mathias Pereira Lage ▲ 64' 6.9
- 23K. Doumbia ▲ 65' 7.3
- 7M. Satriano ▲ 71' 6.6
- 28J. Martin ▲ 71' 6.6
- 25J. Le Cardinal ▲ 86' 6.9
- 21B. Brahimi
- 14A. Lebeau
- 30G. Coudert
- 11A. Camblan
Thống kê
01⚑4
⚑330
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm14
4Trúng đích8
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
4Phạt góc3
1Việt vị0
15Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
5Cứu thua4
502Chuyền bóng495
427Chuyền chính xác405
85%Chính xác chuyền82%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
41Trận đấu42
37Ghi được63
66Thủng lưới41
0.9Bàn thắng mỗi trận1.5
9Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai42