FC Nantes vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 4-1 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 1, hòa 4, Stade Brestois 29 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 11
- Sân vận động
- Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
- Trọng tài
- M. Bollengier
- Phong độ
- LLLDW FC Nantes
- DLDDW Stade Brestois 29
- 18' 0-1 N. Fadiga · Mathias Pereira Lage
- 32' Pierre Lees Melou
- 35' M. Simon11m 1-1
- 36' I. Ganago 2-1
- 40' Mathias Pereira Lage
- HT2-1
- 66' ▲ K. Dembélé ▼ I. Slimani
- 66' ▲ I. Cardona ▼ R. Del Castillo
- 66' ▲ J. Le Douaron ▼ F. Honorat
- 67' ▲ M. Sissoko ▼ I. Ganago
- 70' Mostafa Mohamed 3-1
- 73' ▲ H. Magnetti ▼ Mathias Pereira Lage
- 73' ▲ M. Camara ▼ P. Lees-Melou
- 84' ▲ S. Corchia ▼ M. Simon
- 84' ▲ J. Castelletto ▼ D. Appiah
- 84' ▲ E. Guessand ▼ Mostafa Mohamed
- 88' M. Sissoko · L. Blas 4-1
- 89' ▲ M. Coco ▼ Chirivella
- FT4-1
Đội hình
- 1A. Lafont 6.9
- 12D. Appiah ▼ 84' 6.3
- 3Andrei Girotto 6.9
- 4N. Pallois 7.6
- 29Q. Merlin 7.3
- 8S. Moutoussamy 6.9
- 5Chirivella ▼ 89' 6.9
- 10L. Blas ⇢ 7.3
- 14I. Ganago ⚽ ▼ 67' 7.3
- 27M. Simon ⚽ ▼ 84' 6.6
- 31Mostafa Mohamed ⚽ ▼ 84' 7.0
Dự bị 9
- 17M. Sissoko ⚽ ▲ 67' 7.5
- 24S. Corchia ▲ 84' 6.7
- 21J. Castelletto ▲ 84' 6.3
- 7E. Guessand ▲ 84' 6.9
- 11M. Coco ▲ 89'
- 16R. Descamps
- 55K. Bamba
- 30D. Petrić
- 19M. Achi
- 40M. Bizot 6.5
- 99N. Fadiga ⚽ 6.7
- 4A. Dari 5.0
- 3L. Brassier 6.5
- 21J. Uronen 6.3
- 7H. Belkebla 6.9
- 20P. Lees-Melou ▼ 73' 6.5
- 9F. Honorat ▼ 66' 6.6
- 29Mathias Pereira Lage ⇢ ▼ 73' 6.5
- 10R. Del Castillo ▼ 66' 6.9
- 13I. Slimani ▼ 66' 6.7
Dự bị 9
- 18K. Dembélé ▲ 66' 6.9
- 14I. Cardona ▲ 66' 6.7
- 22J. Le Douaron ▲ 66' 6.5
- 8H. Magnetti ▲ 73' 6.9
- 45M. Camara ▲ 73' 6.3
- 97T. Arconte
- 2J. Duverne
- 11A. Camblan
- 30G. Coudert
Thống kê
00⚑7
⚑520
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm11
6Trúng đích2
6Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
7Phạt góc5
3Việt vị0
13Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
427Chuyền bóng364
357Chuyền chính xác287
84%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
59Trận đấu49
57Ghi được55
86Thủng lưới68
0.97Bàn thắng mỗi trận1.12
17Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai27