Lille OSC vs OGC Nice
Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 0-0 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lille OSC thắng 2, hòa 4, OGC Nice thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 30
- Phong độ
- DWDWL Lille OSC
- DDDLD OGC Nice
- 13' Elye Wahi
- 21' Ngal'ayel Mukau
- 30' Chancel Mbemba
- HT0-0
- 56' ▲ O. Giroud ▼ N. Mukau
- 56' ▲ E. Mbappe ▼ F. Correia
- 71' Romain Perraud
- 78' ▲ O. Sahraoui ▼ A. Bouaddi
- 83' ▲ I. Jansson ▼ J. Clauss
- 83' ▲ T. Louchet ▼ M. Cho
- 84' ▲ D. Coulibaly ▼ T. Ndombele
- 90'+8 Berke Özer
- 90'+7 Isak Jansson
- 90'+1 ▲ G. Perrin ▼ M. Fernandez-Pardo
- 90' ▲ K. Boudache ▼ S. Diop
- 90' ▲ T. Gouveia ▼ E. Wahi
- FT0-0
Đội hình
- 1B. Ozer 7.0
- 12T. Meunier 7.3
- 18C. Mbemba 7.2
- 23A. Mandi 8.2
- 15R. Perraud 7.0
- 21B. Andre 7.2
- 32A. Bouaddi ▼ 78' 6.7
- 17N. Mukau ▼ 56' 6.9
- 10H. Haraldsson 7.5
- 27F. Correia ▼ 56' 6.2
- 7M. Fernandez-Pardo ▼ 90' 6.6
Dự bị 9
- 16A. Bodart
- 9O. Giroud ▲ 56' 6.6
- 11O. Sahraoui ▲ 78' 6.7
- 4Alexsandro
- 8E. Mbappe ▲ 56' 6.7
- 20N. Edjouma
- 24C. Verdonk
- 28G. Perrin ▲ 90'
- 22T. Santos
- 80Y. Diouf 7.3
- 92J. Clauss ▼ 83' 7.2
- 33A. Mendy 7.3
- 28J. Bah 7.2
- 37K. Peprah 6.9
- 26M. Bard 6.6
- 25M. Cho ▼ 83' 6.9
- 99S. Abdul Samed 6.9
- 22T. Ndombele ▼ 84' 6.6
- 10S. Diop ▼ 90' 6.9
- 11E. Wahi ▼ 90' 6.5
Dự bị 9
- 31M. Dupe
- 2A. Abdi
- 32K. Boudache ▲ 90' 6.7
- 47T. Gouveia ▲ 90' 6.5
- 21I. Jansson ▲ 83' 6.5
- 20T. Louchet ▲ 83' 6.6
- 36B. Mantsounga
- 23G. Bernardeau
- 39D. Coulibaly ▲ 84' 6.6
Thống kê
03⚑5
⚑310
62%Kiểm soát bóng38%
9Dứt điểm5
2Trúng đích1
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị3
9Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
1Cứu thua2
0.64Bàn thắng ngăn chặn0.64
590Chuyền bóng375
518Chuyền chính xác297
88%Chính xác chuyền79%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu48
73Ghi được53
57Thủng lưới81
1.46Bàn thắng mỗi trận1.1
18Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn26
53Hiệp hai27