OGC Nice vs Lille OSC
Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 2-2 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 4, hòa 4, Lille OSC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 11
- Sân vận động
- Allianz Riviera, Nice
- Phong độ
- DDDLD OGC Nice
- DWDWL Lille OSC
- 17' 0-1 M. Fernandez-Pardo · Alexsandro Ribeiro
- 37' Jonathan Clauss
- HT0-1
- 46' ▲ S. Diop ▼ M. Bard
- 56' S. Diop · J. Clauss 1-1
- 62' ▲ T. Louchet ▼ T. Ndombélé
- 66' 1-2 M. Bakker · B. André
- 67' ▲ A. Gomes ▼ A. Bouaddi
- 75' ▲ G. Laborde ▼ M. Cho
- 75' ▲ B. Bouanani ▼ P. Rosario
- 79' ▲ R. Cabella ▼ E. Zhegrova
- 80' ▲ G. Gudmundsson ▼ M. Fernandez-Pardo
- 84' ▲ V. Orakpo ▼ J. Boga
- 85' Sofiane Diop
- 86' Jonathan David
- 90'+6 Angel Gomes
- 90'+6 T. Louchet · E. Guessand 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Bułka 7.2
- 55Y. Ndayishimiye 6.6
- 64M. Bombito 6.6
- 26M. Bard ▼ 46' 6.3
- 92J. Clauss ⇢ 7.5
- 8P. Rosario ▼ 75' 6.5
- 22T. Ndombélé ▼ 62' 7.0
- 2A. Abdi 7.0
- 29E. Guessand ⇢ 7.3
- 25M. Cho ▼ 75' 6.7
- 7J. Boga ▼ 84' 7.3
Dự bị 9
- 10S. Diop ⚽ ▲ 46' 7.3
- 20T. Louchet ⚽ ▲ 62' 7.2
- 24G. Laborde ▲ 75' 6.3
- 19B. Bouanani ▲ 75' 6.6
- 45V. Orakpo ▲ 84' 6.9
- 31M. Dupé
- 36I. Camara
- 4Dante
- 15Y. Moukoko
- 30L. Chevalier 6.9
- 2A. Mandi 7.3
- 18B. Diakité 7.2
- 4Alexsandro Ribeiro ⇢ 7.2
- 20M. Bakker ⚽ 7.9
- 17N. Mukau 6.9
- 21B. André ⇢ 7.9
- 32A. Bouaddi ▼ 67' 6.9
- 23E. Zhegrova ▼ 79' 6.7
- 9J. David 6.5
- 19M. Fernandez-Pardo ⚽ ▼ 80' 7.3
Dự bị 9
- 8A. Gomes ▲ 67' 6.3
- 10R. Cabella ▲ 79' 6.5
- 5G. Gudmundsson ▲ 80' 6.3
- 31Ismaily
- 13A. Zedadka
- 34A. Malouda
- 27M. Bayo
- 11O. Sahraoui
- 1V. Mannone
Thống kê
02⚑6
⚑220
43%Kiểm soát bóng57%
17Dứt điểm13
5Trúng đích6
6Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị0
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
-0.30Bàn thắng ngăn chặn-0.30
381Chuyền bóng518
309Chuyền chính xác450
81%Chính xác chuyền87%
2.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu57
85Ghi được90
69Thủng lưới61
1.7Bàn thắng mỗi trận1.58
9Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai47