Lille OSC vs OGC Nice
Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 2-1 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 17 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lille OSC thắng 2, hòa 4, OGC Nice thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 18
- Phong độ
- DWDWL Lille OSC
- DDDLD OGC Nice
- 14' ▲ T. Ndombélé ▼ P. Rosario
- 29' 0-1 S. Diop
- 34' Benjamin André
- 41' Jonathan Clauss
- HT0-1
- 46' ▲ O. Sahraoui ▼ R. Cabella
- 48' H. Haraldsson · J. David 1-1
- 63' B. Diakité 2-1
- 74' ▲ N. Mukau ▼ André Gomes
- 77' ▲ Y. Moukoko ▼ G. Laborde
- 77' ▲ B. Bouanani ▼ S. Diop
- 77' ▲ M. Bard ▼ A. Abdi
- 77' ▲ B. Nguene ▼ M. Cho
- 80' ▲ A. Bouaddi ▼ M. Bakker
- 83' Hicham Boudaoui
- 88' Tanguy Ndombélé
- 90'+1 ▲ A. Mandi ▼ H. Haraldsson
- FT2-1
Đội hình
- 30L. Chevalier 6.5
- 12T. Meunier 7.9
- 18B. Diakité ⚽ 7.7
- 4Alexsandro Ribeiro 7.2
- 31Ismaily 7.2
- 21B. André 6.7
- 26André Gomes ▼ 74' 7.0
- 20M. Bakker ▼ 80' 7.3
- 7H. Haraldsson ⚽ ▼ 90' 7.3
- 10R. Cabella ▼ 46' 6.9
- 9J. David ⇢ 7.7
Dự bị 9
- 11O. Sahraoui ▲ 46' 6.6
- 17N. Mukau ▲ 74' 6.5
- 32A. Bouaddi ▲ 80' 6.9
- 2A. Mandi ▲ 90'
- 8A. Gomes 7.0
- 34A. Malouda
- 5G. Gudmundsson
- 27M. Bayo
- 1V. Mannone
- 1M. Bułka 6.9
- 92J. Clauss 7.2
- 55Y. Ndayishimiye 7.0
- 4Dante 6.2
- 2A. Abdi ▼ 77' 6.9
- 6H. Boudaoui 6.7
- 8P. Rosario ▼ 14' 6.2
- 25M. Cho ▼ 77' 6.2
- 10S. Diop ⚽ ▼ 77' 7.3
- 29E. Guessand 7.2
- 24G. Laborde ▼ 77' 7.5
Dự bị 9
- 22T. Ndombélé ▲ 14' 6.6
- 15Y. Moukoko ▲ 77' 6.7
- 19B. Bouanani ▲ 77' 6.5
- 26M. Bard ▲ 77' 6.5
- 49B. Nguene ▲ 77' 6.2
- 20T. Louchet
- 5Mohamed Abdelmonem
- 31M. Dupé
- 33A. Mendy
Thống kê
01⚑7
⚑730
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm11
4Trúng đích3
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
7Phạt góc7
1Việt vị0
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
-0.08Bàn thắng ngăn chặn-0.08
518Chuyền bóng412
443Chuyền chính xác330
86%Chính xác chuyền80%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu50
90Ghi được85
61Thủng lưới69
1.58Bàn thắng mỗi trận1.7
15Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn29
47Hiệp hai40