Lille OSC
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
OGC Nice

Lille OSC vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 0-4 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lille OSC thắng 2, hòa 4, OGC Nice thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
Sân vận động
Stade Pierre-Mauroy, Villeneuve d'Ascq
Trọng tài
J. Brisard
Phong độ
DWDWL Lille OSC
DDDLD OGC Nice
  1. 1' 0-1 K. Dolberg
  2. 5' 0-2 H. Boudaoui · A. Gouiri
  3. 21' Youcef Atal
  4. 35' Zeki Çelik
  5. 45'+3 Benjamin André
  6. 45'+2 Kasper Dolberg
  7. 45'+4 0-3 A. Gouiri11m
  8. HT0-3
  9. 46' J. David J. Ikoné
  10. 56' Yusuf Yazıcı
  11. 57' M. Maolida H. Boudaoui
  12. 64' A. Onana Y. Yazıcı
  13. 64' I. Lihadji T. Weah
  14. 64' 0-4 K. Dolberg
  15. 66' D. Ndoye K. Dolberg
  16. 66' J. Lotomba Y. Atal
  17. 72' Myziane Maolida
  18. 73' K. Thuram-Ulien M. Lemina
  19. 73' H. Kamara J. Kluivert
  20. FT0-4

Đội hình

Lille OSC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Gourvennec
  1. 30Léo Jardim 5.9
  2. 6José Fonte 6.5
  3. 28Reinildo 5.3
  4. 2Z. Çelik 6.2
  5. 4S. Botman 6.6
  6. 21B. André 6.5
  7. 10J. Ikoné ▼ 46' 6.2
  8. 11Y. Yazıcı ▼ 64' 6.9
  9. 17B. Yılmaz 6.5
  10. 7J. Bamba 6.3
  11. 22T. Weah ▼ 64' 6.3

Dự bị 9

  1. 9J. David ▲ 46' 6.9
  2. 24A. Onana ▲ 64' 6.6
  3. 19I. Lihadji ▲ 64' 6.7
  4. 20A. Gomes
  5. 27C. Niasse
  6. 16A. Jakubech
  7. 26J. Pied
  8. 33J. Onana
  9. 29D. Bradarić
OGC Nice Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Galtier
  1. 40W. Benítez 7.5
  2. 4Dante 7.3
  3. 20Y. Atal ▼ 66' 7.6
  4. 25J. Todibo 7.2
  5. 26M. Bard 7.3
  6. 18M. Lemina ▼ 73' 6.9
  7. 8P. Rosario 6.6
  8. 28H. Boudaoui ▼ 57' 7.3
  9. 9K. Dolberg ⚽2 ▼ 66' 8.2
  10. 21J. Kluivert ▼ 73' 6.9
  11. 11A. Gouiri 7.9

Dự bị 9

  1. 7M. Maolida ▲ 57' 6.7
  2. 14D. Ndoye ▲ 66' 6.5
  3. 23J. Lotomba ▲ 66' 6.7
  4. 19K. Thuram-Ulien ▲ 73' 6.5
  5. 13H. Kamara ▲ 73' 6.3
  6. 5F. Daniliuc
  7. 1M. Bulka
  8. 33J. Smith
  9. 29L. Da Cunha

Thống kê

038
710
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm11
2Trúng đích7
7Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
8Phạt góc7
1Việt vị1
9Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
3Cứu thua2
591Chuyền bóng358
504Chuyền chính xác280
85%Chính xác chuyền78%

So sánh

54Trận đấu51
65Ghi được63
64Thủng lưới50
1.2Bàn thắng mỗi trận1.24
15Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu