Lille OSC
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
OGC Nice

Lille OSC vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 2-2 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lille OSC thắng 2, hòa 4, OGC Nice thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 34
Phong độ
DWDWL Lille OSC
DDDLD OGC Nice
  1. -5' Edon Zhegrova
  2. 10' 0-1 G. Laborde · J. Boga
  3. HT0-1
  4. 55' H. Haraldsson 1-1
  5. 58' Hakon Arnar Haraldsson
  6. 61' Alexsandro Ribeiro
  7. 64' Alexis Claude-Maurice
  8. 64' T. Moffi E. Guessand
  9. 65' J. Lotomba A. Claude-Maurice
  10. 72' G. Gudmundsson H. Haraldsson
  11. 72' R. Cabella A. Gomes
  12. 73' B. André · E. Zhegrova 2-1
  13. 75' D. Traoré J. Boga
  14. 75' M. Cho J. Todibo
  15. 76' Khéphren Thuram
  16. 81' Antoine Mendy
  17. 85' A. Balde G. Laborde
  18. 90'+1 Benjamin André
  19. 90'+11 Marcin Bułka
  20. 90'+8 Daouda Traore
  21. 90' Ivan Cavaleiro E. Zhegrova
  22. 90'+3 2-2 J. Lotomba · T. Louchet
  23. FT2-2

Đội hình

Lille OSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 1V. Mannone 6.9
  2. 18B. Diakité 6.3
  3. 15L. Yoro 6.7
  4. 4Alexsandro Ribeiro 6.3
  5. 31Ismaily 7.5
  6. 6N. Bentaleb 7.5
  7. 21B. André 7.9
  8. 23E. Zhegrova ▼ 90' 7.7
  9. 8A. Gomes ▼ 72' 7.2
  10. 7H. Haraldsson ▼ 72' 6.9
  11. 9J. David 6.0

Dự bị 9

  1. 5G. Gudmundsson ▲ 72' 6.6
  2. 10R. Cabella ▲ 72' 6.5
  3. 17Ivan Cavaleiro ▲ 90' 6.9
  4. 19Tiago Morais
  5. 36O. Touré
  6. 24A. Ilić
  7. 16A. Jakubech
  8. 32A. Bouaddi
  9. 28Rafael Fernandes
OGC Nice Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Farioli
  1. 1M. Bułka 6.6
  2. 33A. Mendy 6.9
  3. 8P. Rosario 6.6
  4. 6J. Todibo ▼ 75' 6.7
  5. 32T. Louchet 7.3
  6. 28H. Boudaoui 6.3
  7. 19K. Thuram 6.6
  8. 7J. Boga ▼ 75' 7.5
  9. 24G. Laborde ▼ 85' 7.2
  10. 18A. Claude-Maurice ▼ 65' 6.6
  11. 29E. Guessand ▼ 64' 6.9

Dự bị 7

  1. 9T. Moffi ▲ 64' 6.3
  2. 23J. Lotomba ▲ 65' 7.3
  3. 39D. Traoré ▲ 75' 6.5
  4. 25M. Cho ▲ 75' 6.9
  5. 27A. Balde ▲ 85' 6.7
  6. 55Y. Ndayishimiye
  7. 31M. Dupé

Thống kê

133
530
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm10
3Trúng đích4
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
3Phạt góc5
0Việt vị2
9Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
-1.39Bàn thắng ngăn chặn-1.39
543Chuyền bóng441
479Chuyền chính xác380
88%Chính xác chuyền86%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

54Trận đấu43
100Ghi được52
51Thủng lưới43
1.85Bàn thắng mỗi trận1.21
23Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn18
47Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu