OGC Nice
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Lille OSC

OGC Nice vs Lille OSC

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 1-0 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 4, hòa 4, Lille OSC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 20
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Trọng tài
E. Wattellier
Phong độ
DDDLD OGC Nice
DWDWL Lille OSC
  1. 16' Dante
  2. 34' G. Laborde · B. Bouanani 1-0
  3. HT1-0
  4. 62' J. Martin L. Yoro
  5. 67' B. Brahimi B. Bouanani
  6. 67' P. Rosario A. Ramsey
  7. 68' Hicham Boudaoui
  8. 72' Khéphren Thuram
  9. 77' Y. Atal J. Lotomba
  10. 78' R. Barkley S. Diop
  11. 78' Y. Ndayishimiye H. Boudaoui
  12. 78' E. Zhegrova J. David
  13. 85' Angel Gomes
  14. 90'+4 Tiago Djaló
  15. FT1-0

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Digard
  1. 1K. Schmeichel 8.3
  2. 23J. Lotomba ▼ 77' 7.2
  3. 25J. Todibo 7.2
  4. 4Dante 7.3
  5. 26M. Bard 6.9
  6. 16A. Ramsey ▼ 67' 7.0
  7. 28H. Boudaoui ▼ 78' 6.9
  8. 19K. Thuram 6.9
  9. 35B. Bouanani ▼ 67' 7.3
  10. 24G. Laborde 7.5
  11. 10S. Diop ▼ 78' 6.9

Dự bị 9

  1. 14B. Brahimi ▲ 67' 6.7
  2. 8P. Rosario ▲ 67' 6.6
  3. 20Y. Atal ▲ 77' 6.2
  4. 11R. Barkley ▲ 78' 6.6
  5. 55Y. Ndayishimiye ▲ 78' 6.7
  6. 21A. Beka Beka
  7. 33A. Mendy
  8. 77T. Boulhendi
  9. 42M. Viti
Lille OSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 30L. Chevalier 7.3
  2. 18B. Diakité 6.6
  3. 6José Fonte 7.2
  4. 3Tiago Djaló 7.0
  5. 31Ismaily 6.7
  6. 15L. Yoro ▼ 62' 6.9
  7. 20A. Gomes 6.7
  8. 22T. Weah 7.2
  9. 9J. David ▼ 78' 7.0
  10. 10R. Cabella 6.7
  11. 27M. Bayo 6.2

Dự bị 8

  1. 8J. Martin ▲ 62' 6.9
  2. 23E. Zhegrova ▲ 78' 6.7
  3. 33I. Ferrah
  4. 4Alexsandro Ribeiro
  5. 26A. Virginius
  6. 39M. Makhabe
  7. 25B. Costil
  8. 16A. Jakubech

Thống kê

035
720
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm16
6Trúng đích7
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
5Phạt góc7
0Việt vị1
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
7Cứu thua5
443Chuyền bóng562
369Chuyền chính xác481
83%Chính xác chuyền86%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

59Trận đấu51
73Ghi được92
63Thủng lưới53
1.24Bàn thắng mỗi trận1.8
15Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu