Olympique Lyonnais
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Lorient

Olympique Lyonnais vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 2-0 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 4, hòa 4, FC Lorient thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 29
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
LLDLW FC Lorient
  1. 23' P. Katseris T. Le Bris
  2. 45'+1 Ainsley Maitland-Niles
  3. HT0-0
  4. 46' C. Tolisso R. Ghezzal
  5. 46' Endrick S. Kango
  6. 46' O. Mangala N. Nartey
  7. 49' R. Yaremchuk · Endrick 1-0
  8. 56' C. Tolisso 2-0
  9. 67' Ahmadou Bamba Dieng
  10. 73' A. Tosin J. Makengo
  11. 73' D. Yongwa A. Kouassi
  12. 80' S. Soumano B. Dieng
  13. 81' Tyler Morton
  14. 81' Endrick
  15. 82' T. Tessmann T. Morton
  16. 86' R. Kluivert R. Yaremchuk
  17. 88' Bamo Meïté
  18. 90'+1 Afonso Moreira
  19. FT2-0

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 1D. Greif 9.5
  2. 34S. Kango ▼ 46' 6.3
  3. 22C. Mata 7.0
  4. 19M. Niakhate 7.6
  5. 16Abner Vinicius 8.7
  6. 23T. Morton ▼ 82' 7.5
  7. 18R. Ghezzal ▼ 46' 6.3
  8. 98A. Maitland-Niles 6.3
  9. 99N. Nartey ▼ 46' 6.9
  10. 17A. Moreira 6.9
  11. 77R. Yaremchuk ▼ 86' 6.3

Dự bị 9

  1. 40R. Descamps
  2. 8C. Tolisso ▲ 46' 7.6
  3. 33H. Hateboer
  4. 6T. Tessmann ▲ 82' 6.3
  5. 9Endrick ▲ 46' 7.2
  6. 44K. Merah
  7. 5O. Mangala ▲ 46' 6.9
  8. 7A. Karabec
  9. 21R. Kluivert ▲ 86' 6.6
FC Lorient Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Olivier Pantaloni
  1. 38Y. Mvogo 6.7
  2. 5B. Meite 6.2
  3. 32N. Adjei 6.6
  4. 25A. Faye 6.9
  5. 11T. Le Bris ▼ 23' 6.3
  6. 62A. Avom 7.2
  7. 8N. Cadiou 6.3
  8. 43A. Kouassi ▼ 73' 6.7
  9. 17J. Makengo ▼ 73' 7.2
  10. 10P. Pagis 7.2
  11. 12B. Dieng ▼ 80' 6.3

Dự bị 9

  1. 21B. Kamara
  2. 2Igor Silva
  3. 35D. Semedo
  4. 15A. Tosin ▲ 73' 6.6
  5. 7B. Fadiga
  6. 44D. Yongwa ▲ 73' 6.9
  7. 77P. Katseris ▲ 23' 6.3
  8. 28S. Soumano ▲ 80' 6.3
  9. 34M. Bley

Thống kê

044
610
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm12
5Trúng đích6
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
4Phạt góc6
0Việt vị2
17Phạm lỗi14
4Thẻ vàng1
6Cứu thua3
-0.62Bàn thắng ngăn chặn-0.62
476Chuyền bóng425
407Chuyền chính xác371
86%Chính xác chuyền87%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.87

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu38
80Ghi được53
51Thủng lưới55
1.67Bàn thắng mỗi trận1.39
22Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn16
40Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu