Olympique Lyonnais
3 : 3
FT · Hiệp một 3:1
·
FC Lorient

Olympique Lyonnais vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 3-3 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 4, hòa 4, FC Lorient thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 8
Sân vận động
Groupama Stadium, Saint-Denis
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
LLDLW FC Lorient
  1. 16' 0-1 E. Kroupi · J. Ponceau
  2. 21' E. Nuamah 1-1
  3. 22' A. Lacazette · Jeffinho 2-1
  4. 41' A. Lacazette11m 3-1
  5. HT3-1
  6. 46' T. Bakayoko J. Ponceau
  7. 46' F. Mendy J. Laporte
  8. 54' 3-2 E. Kroupi · D. Yongwa
  9. 59' Mama Baldé Jeffinho
  10. 60' C. Tolisso M. Diawara
  11. 60' J. Lepenant S. Alvero
  12. 71' S. Kumbedi E. Nuamah
  13. 77' B. M'Backé N'Diayé E. Kroupi
  14. 79' 3-3 D. Yongwa
  15. 87' G. Kalulu T. Le Bris
  16. 88' R. Cherki M. Caqueret
  17. 90'+3 J. Mvuka A. Tosin
  18. FT3-3

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Vulliez
  1. 1Anthony Lopes 6.3
  2. 22Clinton Mata 6.9
  3. 5D. Lovren 6.0
  4. 12J. O'Brien 6.3
  5. 3N. Tagliafico 6.2
  6. 80S. Alvero ▼ 60' 6.3
  7. 37E. Nuamah ▼ 71' 7.3
  8. 6M. Caqueret ▼ 88' 7.0
  9. 34M. Diawara ▼ 60' 6.2
  10. 47Jeffinho ▼ 59' 7.3
  11. 10A. Lacazette ⚽2 8.5

Dự bị 9

  1. 7Mama Baldé ▲ 59' 5.7
  2. 8C. Tolisso ▲ 60' 7.0
  3. 24J. Lepenant ▲ 60' 6.9
  4. 20S. Kumbedi ▲ 71' 6.3
  5. 18R. Cherki ▲ 88'
  6. 55D. Ćaleta-Car
  7. 19Diego Moreira
  8. 17R. Riou
  9. 2S. Diomandé
FC Lorient Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Le Bris
  1. 38Y. Mvogo 6.7
  2. 3M. Talbi 6.3
  3. 15J. Laporte ▼ 46' 6.3
  4. 95S. Touré 6.0
  5. 37T. Le Bris ▼ 87' 6.3
  6. 19L. Abergel 7.0
  7. 21J. Ponceau ▼ 46' 6.7
  8. 12D. Yongwa 8.5
  9. 10R. Faivre 6.2
  10. 27A. Tosin ▼ 90' 7.2
  11. 22E. Kroupi ⚽2 ▼ 77' 8.3

Dự bị 9

  1. 14T. Bakayoko ▲ 46' 6.3
  2. 13F. Mendy ▲ 46' 7.2
  3. 33B. M'Backé N'Diayé ▲ 77' 6.7
  4. 24G. Kalulu ▲ 87' 6.6
  5. 93J. Mvuka ▲ 90'
  6. 26P. Pagis
  7. 1A. Gomis
  8. 17J. Makengo
  9. 44A. Kari

Thống kê

005
200
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm6
6Trúng đích5
1Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
5Phạt góc2
1Việt vị0
22Phạm lỗi10
2Cứu thua3
440Chuyền bóng456
352Chuyền chính xác371
80%Chính xác chuyền81%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

45Trận đấu41
62Ghi được56
65Thủng lưới76
1.38Bàn thắng mỗi trận1.37
13Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn26
44Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu