FC Lorient vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 3-1 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 7 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 2, hòa 4, Olympique Lyonnais thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
- Sân vận động
- Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
- Trọng tài
- B. Dechepy
- Phong độ
- LLDLW FC Lorient
- DWLDW Olympique Lyonnais
- 6' E. Le Fée 1-0
- 23' Thiago Mendes
- 28' 1-1 A. Lacazette · Tetê
- 33' T. Moffi · D. Ouattara 2-1
- 44' Stéphane Diarra
- HT2-1
- 46' ▲ C. Tolisso ▼ J. Lepenant
- 46' ▲ M. Dembélé ▼ R. Faivre
- 46' ▲ D. Da Silva ▼ Thiago Mendes
- 49' D. Ouattara · G. Kalulu 3-1
- 55' Damien Da Silva
- 66' ▲ T. Le Bris ▼ S. Diarra
- 75' ▲ R. Cherki ▼ K. Toko-Ekambi
- 75' ▲ B. Barcola ▼ Tetê
- 84' Moussa Dembélé
- 90'+2 ▲ I. Koné ▼ T. Moffi
- FT3-1
Đội hình
- 38Y. Mvogo 7.7
- 24G. Kalulu ⇢ 6.9
- 15J. Laporte 7.2
- 3M. Talbi 7.0
- 25V. Le Goff 6.9
- 8B. Innocent 7.0
- 6L. Abergel 7.3
- 10E. Le Fée ⚽ 8.0
- 7S. Diarra ▼ 66' 6.9
- 13T. Moffi ⚽ ▼ 90' 7.2
- 11D. Ouattara ⚽ ⇢ 8.2
Dự bị 9
- 37T. Le Bris ▲ 66' 6.5
- 9I. Koné ▲ 90'
- 34M. Wackers
- 20S. Loric
- 77T. Bartouche
- 12D. Yongwa
- 18B. Meité
- 21J. Ponceau
- 27A. Grbić
- 1Anthony Lopes 6.0
- 27M. Gusto 6.9
- 23Thiago Mendes ▼ 46' 5.9
- 4C. Lukeba 6.2
- 3N. Tagliafico 6.3
- 15R. Faivre ▼ 46' 6.3
- 24J. Lepenant ▼ 46' 6.2
- 6M. Caqueret 6.2
- 11Tetê ⇢ ▼ 75' 7.3
- 10A. Lacazette ⚽ 7.7
- 7K. Toko-Ekambi ▼ 75' 6.9
Dự bị 9
- 88C. Tolisso ▲ 46' 6.9
- 9M. Dembélé ▲ 46' 6.9
- 21D. Da Silva ▲ 46' 6.6
- 18R. Cherki ▲ 75' 7.5
- 26B. Barcola ▲ 75' 6.5
- 35R. Riou
- 12Henrique
- 22J. Reine-Adélaïde
- 2S. Diomandé
Thống kê
01⚑1
⚑630
33%Kiểm soát bóng67%
11Dứt điểm15
6Trúng đích7
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn6
1Phạt góc6
1Việt vị2
8Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
6Cứu thua3
305Chuyền bóng607
231Chuyền chính xác540
76%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
50Trận đấu54
67Ghi được96
64Thủng lưới76
1.34Bàn thắng mỗi trận1.78
10Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn37
32Hiệp hai50