FC Lorient
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Olympique Lyonnais

FC Lorient vs Olympique Lyonnais

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 1-4 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 4 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 2, hòa 4, Olympique Lyonnais thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 27
Sân vận động
Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
Trọng tài
R. Lissorgue
Phong độ
LLDLW FC Lorient
DWLDW Olympique Lyonnais
  1. 5' 0-1 R. Faivre · Lucas Paquetá
  2. 26' 0-2 M. Dembélé · Emerson
  3. 32' Thomas Monconduit
  4. HT0-2
  5. 57' E. Le Fée T. Monconduit
  6. 57' I. Koné Dango Ouattara
  7. 57' T. Moffi 1-2
  8. 59' 1-3 K. Toko Ekambi · M. Dembélé
  9. 71' J. Boateng C. Lukeba
  10. 71' T. Kadewere M. Dembélé
  11. 71' Henrique Emerson
  12. 78' 1-4 R. Faivre · H. Aouar
  13. 79' Q. Boisgard A. Laurienté
  14. 79' S. Soumano T. Moffi
  15. 79' J. Morel L. Pétrot
  16. 83' J. Reine-Adélaïde Lucas Paquetá
  17. FT1-4

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Pélissier
  1. 1M. Dreyer 5.9
  2. 25V. Le Goff 6.2
  3. 19L. Pétrot ▼ 79' 6.5
  4. 17H. Mendes 6.5
  5. 3M. Jenz 6.3
  6. 23T. Monconduit ▼ 57' 6.6
  7. 6L. Abergel 6.6
  8. 8B. Innocent 6.9
  9. 38Dango Ouattara ▼ 57' 6.5
  10. 28A. Laurienté ▼ 79' 6.9
  11. 13T. Moffi ▼ 79' 7.3

Dự bị 9

  1. 10E. Le Fée ▲ 57' 6.6
  2. 9I. Koné ▲ 57' 6.9
  3. 11Q. Boisgard ▲ 79' 6.3
  4. 22S. Soumano ▲ 79' 6.3
  5. 21J. Morel ▲ 79' 6.3
  6. 14J. Hergault
  7. 30P. Nardi
  8. 37T. Le Bris
  9. 2Igor Silva
Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Bosz
  1. 1Anthony Lopes 7.3
  2. 3Emerson ▼ 71' 7.3
  3. 4C. Lukeba ▼ 71' 7.3
  4. 17M. Gusto 7.3
  5. 23Thiago Mendes 7.6
  6. 15R. Faivre ⚽2 9.0
  7. 8H. Aouar 7.5
  8. 10Lucas Paquetá ▼ 83' 6.7
  9. 25M. Caqueret 7.7
  10. 7K. Toko Ekambi 6.6
  11. 9M. Dembélé ▼ 71' 8.9

Dự bị 8

  1. 27J. Boateng ▲ 71' 6.7
  2. 11T. Kadewere ▲ 71' 6.3
  3. 12Henrique ▲ 71' 6.6
  4. 22J. Reine-Adélaïde ▲ 83' 6.3
  5. 30J. Pollersbeck
  6. 19H. Keita
  7. 26B. Barcola
  8. 21D. Da Silva

Thống kê

018
300
37%Kiểm soát bóng63%
15Dứt điểm15
6Trúng đích7
8Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
8Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
3Cứu thua5
400Chuyền bóng693
321Chuyền chính xác614
80%Chính xác chuyền89%

So sánh

44Trận đấu55
41Ghi được105
67Thủng lưới75
0.93Bàn thắng mỗi trận1.91
14Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn32
21Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu