Olympique Lyonnais
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Lorient

Olympique Lyonnais vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 1-1 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 4, hòa 4, FC Lorient thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 8
Sân vận động
Groupama Stadium, Saint-Denis
Trọng tài
B. Dechepy
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
LLDLW FC Lorient
  1. 14' Emerson Palmieri
  2. 19' Henrique H. Aouar
  3. 19' S. Diomandé J. Denayer
  4. 20' 0-1 A. Laurienté
  5. 28' Laurent Abergel
  6. HT0-1
  7. 46' I. Slimani X. Shaqiri
  8. 50' K. Toko Ekambi · I. Slimani 1-1
  9. 61' Fabien Lemoine
  10. 67' Léo Dubois
  11. 72' D. Da Silva J. Boateng
  12. 77' R. Cherki I. Slimani
  13. 78' T. Monconduit E. Le Fée
  14. 78' S. Diarra F. Lemoine
  15. 85' D. Faissal Ouattara A. Laurienté
  16. FT1-1

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Bosz
  1. 1Anthony Lopes 7.2
  2. 27J. Boateng ▼ 72' 6.6
  3. 3Emerson 3.0
  4. 14L. Dubois 6.9
  5. 5J. Denayer ▼ 19' 6.7
  6. 29X. Shaqiri ▼ 46' 6.3
  7. 39Bruno Guimarães 6.6
  8. 8H. Aouar ▼ 19' 6.3
  9. 10Lucas Paquetá 6.9
  10. 25M. Caqueret 6.6
  11. 7K. Toko Ekambi 7.6

Dự bị 9

  1. 12Henrique ▲ 19' 6.3
  2. 2S. Diomandé ▲ 19' 7.0
  3. 20I. Slimani ▲ 46' 7.3
  4. 21D. Da Silva ▲ 72' 6.7
  5. 18R. Cherki ▲ 77' 6.2
  6. 4C. Lukeba
  7. 30J. Pollersbeck
  8. 23Thiago Mendes
  9. 19H. Keita
FC Lorient Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: C. Pélissier
  1. 30P. Nardi 6.6
  2. 25V. Le Goff 6.7
  3. 15J. Laporte 7.0
  4. 2Igor Silva 6.9
  5. 36L. Pétrot 6.9
  6. 17H. Mendes 6.3
  7. 18F. Lemoine ▼ 78' 6.9
  8. 6L. Abergel 6.9
  9. 10E. Le Fée ▼ 78' 6.7
  10. 28A. Laurienté ▼ 85' 7.9
  11. 13T. Moffi 6.3

Dự bị 9

  1. 23T. Monconduit ▲ 78' 7.2
  2. 7S. Diarra ▲ 78' 7.2
  3. 38D. Faissal Ouattara ▲ 85' 6.3
  4. 11Q. Boisgard
  5. 1M. Dreyer
  6. 14J. Hergault
  7. 20S. Loric
  8. 31R. Bourlès
  9. 5T. Fontaine

Thống kê

119
320
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm12
2Trúng đích5
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn2
9Phạt góc3
1Việt vị2
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
483Chuyền bóng436
413Chuyền chính xác370
86%Chính xác chuyền85%

So sánh

55Trận đấu44
105Ghi được41
75Thủng lưới67
1.91Bàn thắng mỗi trận0.93
14Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn17
54Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu