FC Lorient
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympique Lyonnais

FC Lorient vs Olympique Lyonnais

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 1-0 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 2, hòa 4, Olympique Lyonnais thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 15
Phong độ
LLDLW FC Lorient
DWLDW Olympique Lyonnais
  1. 37' Ainsley Maitland-Niles
  2. 39' P. Pagis 1-0
  3. 40' Nicolás Tagliafico
  4. 42' Ainsley Maitland-Niles
  5. 42' Ainsley Maitland-Niles
  6. 43' Corentin Tolisso
  7. HT1-0
  8. 46' H. Hateboer M. de Carvalho
  9. 57' Sambou Soumano
  10. 66' Laurent Abergel
  11. 70' A. Moreira N. Tagliafico
  12. 71' D. Karim P. Pagis
  13. 71' B. Dieng S. Soumano
  14. 78' N. Cadiou J. Makengo
  15. 90'+1 J. Mvuka Mugisha T. Le Bris
  16. 90'+1 A. Tosin L. Abergel
  17. FT1-0

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Olivier Pantaloni
  1. 38Y. Mvogo 8.3
  2. 5B. Meite 6.9
  3. 3M. Talbi 6.9
  4. 44D. Yongwa 6.9
  5. 11T. Le Bris ▼ 90' 7.5
  6. 62A. Avom 7.7
  7. 6L. Abergel ▼ 90' 6.9
  8. 43A. Kouassi 6.7
  9. 17J. Makengo ▼ 78' 7.2
  10. 10P. Pagis ▼ 71' 8.3
  11. 28S. Soumano ▼ 71' 6.5

Dự bị 9

  1. 93J. Mvuka Mugisha ▲ 90'
  2. 15A. Tosin ▲ 90'
  3. 32N. Adjei
  4. 9M. Bamba
  5. 29D. Karim ▲ 71' 6.9
  6. 21B. Kamara
  7. 12B. Dieng ▲ 71' 6.5
  8. 8N. Cadiou ▲ 78' 6.9
  9. 2Igor Silva
Olympique Lyonnais Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jorge Miguel Gonçalves Maciel
  1. 1D. Greif 7.0
  2. 22C. Mata 6.5
  3. 19M. Niakhate 6.9
  4. 3N. Tagliafico ▼ 70' 5.7
  5. 98A. Maitland-Niles 5.2
  6. 23T. Morton 6.6
  7. 39M. de Carvalho ▼ 46' 6.3
  8. 16Abner Vinicius 6.2
  9. 10P. Sulc 7.0
  10. 8C. Tolisso 6.6
  11. 20M. Satriano 6.3

Dự bị 8

  1. 33H. Hateboer ▲ 46' 6.7
  2. 32A. Gomes
  3. 17A. Moreira ▲ 70' 6.9
  4. 7A. Karabec
  5. 18R. Ghezzal
  6. 40R. Descamps
  7. 41T. Barisic
  8. 44K. Merah

Thống kê

021
741
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm7
6Trúng đích4
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
1Phạt góc7
2Việt vị0
12Phạm lỗi21
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua5
0.23Bàn thắng ngăn chặn0.23
300Chuyền bóng438
236Chuyền chính xác373
79%Chính xác chuyền85%
2.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu48
53Ghi được80
55Thủng lưới51
1.39Bàn thắng mỗi trận1.67
7Giữ sạch lưới22
16Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu