FC Lorient
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Lyonnais

FC Lorient vs Olympique Lyonnais

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 0-2 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 2, hòa 4, Olympique Lyonnais thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 25
Sân vận động
Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
Phong độ
LLDLW FC Lorient
DWLDW Olympique Lyonnais
  1. HT0-0
  2. 52' 0-1 N. Tagliafico · Clinton Mata
  3. 64' 0-2 Mama Baldé · M. Caqueret
  4. 66' R. Cherki M. Fofana
  5. 66' G. Orban Mama Baldé
  6. 73' A. Tosin J. Ponceau
  7. 73' B. Bouanani A. Kari
  8. 73' I. Louza T. Bakayoko
  9. 76' Henrique S. Benrahma
  10. 81' E. Kroupi J. Laporte
  11. 81' B. Dieng M. Bamba
  12. 90'+2 M. Diawara N. Matić
  13. FT0-2

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Le Bris
  1. 38Y. Mvogo 7.2
  2. 32N. Adjei 6.3
  3. 15J. Laporte ▼ 81' 6.6
  4. 95S. Touré 6.6
  5. 7P. Katseris 6.9
  6. 19L. Abergel 7.3
  7. 14T. Bakayoko ▼ 73' 6.9
  8. 37T. Le Bris 6.9
  9. 44A. Kari ▼ 73' 7.3
  10. 21J. Ponceau ▼ 73' 6.3
  11. 9M. Bamba ▼ 81' 6.6

Dự bị 9

  1. 27A. Tosin ▲ 73' 6.7
  2. 10B. Bouanani ▲ 73' 6.6
  3. 6I. Louza ▲ 73' 6.7
  4. 22E. Kroupi ▲ 81' 6.6
  5. 11B. Dieng ▲ 81' 6.5
  6. 12D. Yongwa
  7. 24G. Kalulu
  8. 13F. Mendy
  9. 1A. Gomis
Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Sage
  1. 1Anthony Lopes 7.2
  2. 22Clinton Mata 7.9
  3. 12J. O'Brien 7.0
  4. 55D. Ćaleta-Car 7.0
  5. 3N. Tagliafico 8.2
  6. 6M. Caqueret 8.3
  7. 31N. Matić ▼ 90' 7.3
  8. 8C. Tolisso 7.5
  9. 11M. Fofana ▼ 66' 6.6
  10. 7Mama Baldé ▼ 66' 7.5
  11. 17S. Benrahma ▼ 76' 6.3

Dự bị 9

  1. 18R. Cherki ▲ 66' 7.0
  2. 9G. Orban ▲ 66' 6.3
  3. 21Henrique ▲ 76' 6.7
  4. 34M. Diawara ▲ 90'
  5. 5D. Lovren
  6. 14Adryelson
  7. 23Lucas Perri
  8. 4P. Akouokou
  9. 20S. Kumbedi

Thống kê

004
700
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm13
0Trúng đích6
7Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
4Phạt góc7
1Việt vị0
10Phạm lỗi7
4Cứu thua0
494Chuyền bóng536
426Chuyền chính xác471
86%Chính xác chuyền88%
0.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

41Trận đấu45
56Ghi được62
76Thủng lưới65
1.37Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu