FC Lorient
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Lyonnais

FC Lorient vs Olympique Lyonnais

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 1-1 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 27 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 2, hòa 4, Olympique Lyonnais thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 5
Sân vận động
Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
Trọng tài
C. Turpin
Phong độ
LLDLW FC Lorient
DWLDW Olympique Lyonnais
  1. 15' P. Hamel A. Grbić
  2. HT0-0
  3. 46' T. Monconduit E. Le Fée
  4. 46' M. Depay S. Diomande
  5. 53' Pierre-Yves Hamel
  6. 63' Y. Wissa · P. Hamel 1-0
  7. 65' Pierre-Yves Hamel
  8. 74' 1-1 L. Dubois · Bruno Guimarães
  9. 75' T. Kadewere M. Cherki
  10. 75' Thiago Mendes Jean Lucas
  11. 76' J. Delaplace F. Lemoine
  12. 82' M. Bard M. Cornet
  13. 89' F. Wadja P. Hamel
  14. 90' Paul Nardi
  15. FT1-1

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: C. Pélissier
  1. 30P. Nardi 7.2
  2. 21J. Morel 6.9
  3. 25V. Le Goff 6.6
  4. 5T. Fontaine 7.3
  5. 15J. Laporte 6.9
  6. 17H. Mendes 6.9
  7. 18F. Lemoine ▼ 76' 6.9
  8. 6L. Abergel 6.3
  9. 10E. Le Fée ▼ 46' 6.6
  10. 27A. Grbić ▼ 15' 6.5
  11. 19Y. Wissa 7.2

Dự bị 9

  1. 29P. Hamel ▲ 15' 7.3
  2. 23T. Monconduit ▲ 46' 6.5
  3. 22J. Delaplace ▲ 76' 6.9
  4. 24F. Wadja ▲ 89'
  5. 1M. Dreyer
  6. 14J. Hergault
  7. 12S. Marveaux
  8. 9U. Bozok
  9. 7S. Diarra
Olympique Lyonnais Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Garcia
  1. 1Anthony Lopes 6.9
  2. 6Marcelo 7.3
  3. 14L. Dubois 8.5
  4. 5J. Denayer 6.7
  5. 2S. Diomande ▼ 46' 6.9
  6. 39Bruno Guimarães 7.7
  7. 8H. Aouar 6.9
  8. 4Jean Lucas ▼ 75' 6.9
  9. 27M. Cornet ▼ 82' 7.0
  10. 9M. Dembélé 6.6
  11. 18M. Cherki ▼ 75' 7.2

Dự bị 6

  1. 10M. Depay ▲ 46' 6.7
  2. 11T. Kadewere ▲ 75' 6.3
  3. 23Thiago Mendes ▲ 75' 6.9
  4. 26M. Bard ▲ 82' 6.7
  5. 3J. Andersen
  6. 30J. Pollersbeck

Thống kê

021
500
31%Kiểm soát bóng69%
4Dứt điểm19
2Trúng đích6
1Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm9
0Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn3
1Phạt góc5
1Việt vị0
19Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
5Cứu thua1
304Chuyền bóng672
218Chuyền chính xác613
72%Chính xác chuyền91%

So sánh

45Trận đấu46
57Ghi được99
73Thủng lưới55
1.27Bàn thắng mỗi trận2.15
8Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu