Olympique Lyonnais vs FC Lorient
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 4-1 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 8 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 4, hòa 4, FC Lorient thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 36
- Sân vận động
- Groupama Stadium, Saint-Denis
- Trọng tài
- M. Lesage
- Phong độ
- DWLDW Olympique Lyonnais
- LLDLW FC Lorient
- 18' Bruno Guimarães
- 41' Houssem Aouar
- HT0-0
- 46' ▲ I. Slimani ▼ T. Kadewere
- 53' H. Aouar · M. Cherki 1-0
- 60' ▲ Thiago Mendes ▼ H. Aouar
- 64' ▲ A. Laurienté ▼ J. Hergault
- 65' Lucas Paquetá 2-0
- 69' Fabien Lemoine
- 71' Bruno Guimarães11m 3-0
- 72' ▲ P. Hamel ▼ T. Moffi
- 72' ▲ A. Grbić ▼ Y. Wissa
- 73' ▲ T. Monconduit ▼ F. Lemoine
- 77' Bruno Guimarães · I. Slimani 4-0
- 78' ▲ S. Diarra ▼ E. Le Fée
- 79' Pierre-Yves Hamel
- 83' 4-1 T. Monconduit · T. Chalobah
- 85' ▲ H. Keita ▼ Lucas Paquetá
- 90'+1 ▲ M. Gusto ▼ L. Dubois
- 90' ▲ Y. Soumaré ▼ K. Toko Ekambi
- FT4-1
Đội hình
- 1Anthony Lopes 6.2
- 22M. De Sciglio 7.2
- 14L. Dubois ▼ 90' 7.2
- 2S. Diomande 7.2
- 39Bruno Guimarães ⚽2 9.0
- 8H. Aouar ⚽ ▼ 60' 7.7
- 12Lucas Paquetá ⚽ ▼ 85' 8.2
- 7K. Toko Ekambi ▼ 90' 7.2
- 27M. Cornet 7.7
- 11T. Kadewere ▼ 46' 6.9
- 18M. Cherki ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 20I. Slimani ▲ 46' 6.9
- 23Thiago Mendes ▲ 60' 6.9
- 33H. Keita ▲ 85' 6.2
- 17M. Gusto ▲ 90'
- 29Y. Soumaré ▲ 90'
- 19C. Özkacar
- 28F. da Silva
- 34C. Lukeba
- 30J. Pollersbeck
- 30P. Nardi 6.5
- 21J. Morel 5.9
- 14J. Hergault ▼ 64' 6.3
- 25V. Le Goff 6.2
- 2A. Gravillon 6.9
- 18F. Lemoine ▼ 73' 5.9
- 6L. Abergel 7.0
- 8T. Chalobah ⇢ 6.9
- 10E. Le Fée ▼ 78' 6.3
- 19Y. Wissa ▼ 72' 6.3
- 13T. Moffi ▼ 72' 6.7
Dự bị 9
- 28A. Laurienté ▲ 64' 6.2
- 29P. Hamel ▲ 72' 6.5
- 27A. Grbić ▲ 72' 6.3
- 23T. Monconduit ⚽ ▲ 73' 7.6
- 7S. Diarra ▲ 78' 6.3
- 17H. Mendes
- 24F. Wadja
- 33L. Mouyokolo
- 1M. Dreyer
Thống kê
02⚑5
⚑120
59%Kiểm soát bóng41%
25Dứt điểm8
11Trúng đích2
8Chệch đích3
20Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
5Phạt góc1
0Việt vị1
17Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Cứu thua6
598Chuyền bóng415
525Chuyền chính xác342
88%Chính xác chuyền82%
So sánh
46Trận đấu45
99Ghi được57
55Thủng lưới73
2.15Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai32