Olympique Lyonnais vs FC Lorient
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 0-0 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 4, hòa 4, FC Lorient thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 26
- Sân vận động
- Groupama Stadium, Saint-Denis
- Trọng tài
- T. Léonard
- Phong độ
- DWLDW Olympique Lyonnais
- LLDLW FC Lorient
- HT0-0
- 65' ▲ H. Aouar ▼ C. Tolisso
- 66' Castello Lukeba
- 68' ▲ Igor Silva ▼ S. Diarra
- 69' ▲ J. Ponceau ▼ J. Makengo
- 69' ▲ T. Le Bris ▼ Y. Cathline
- 73' ▲ M. Dembélé ▼ A. Sarr
- 75' ▲ I. Koné ▼ B. Dieng
- FT0-0
Đội hình
- 35R. Riou 7.2
- 2S. Diomandé 6.9
- 5D. Lovren 7.3
- 4C. Lukeba 7.2
- 3N. Tagliafico 7.2
- 24J. Lepenant 7.7
- 6M. Caqueret 6.9
- 88C. Tolisso ▼ 65' 6.9
- 26B. Barcola 6.5
- 7A. Sarr ▼ 73' 6.2
- 18R. Cherki 7.2
Dự bị 9
- 8H. Aouar ▲ 65' 7.0
- 9M. Dembélé ▲ 73' 6.7
- 40K. Bonnevie
- 12Henrique
- 15A. Laaziri
- 20S. Kumbedi
- 36S. Lega
- 38M. El Arouch
- 29M. Sarr
- 1V. Mannone 8.2
- 24G. Kalulu 6.9
- 18B. Meité 6.9
- 3M. Talbi 8.0
- 25V. Le Goff 7.3
- 19L. Abergel 7.5
- 7S. Diarra ▼ 68' 7.2
- 80E. Le Fée 7.7
- 17J. Makengo ▼ 69' 6.9
- 22Y. Cathline ▼ 69' 6.7
- 11B. Dieng ▼ 75' 6.6
Dự bị 9
- 2Igor Silva ▲ 68' 6.5
- 21J. Ponceau ▲ 69' 6.5
- 37T. Le Bris ▲ 69' 6.7
- 9I. Koné ▲ 75' 6.2
- 29S. Doucouré
- 77T. Bartouche
- 10A. Aouchiche
- 12D. Yongwa
- 8B. Innocent
Thống kê
01⚑6
⚑500
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm11
5Trúng đích1
7Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
6Phạt góc5
0Việt vị3
19Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
1Cứu thua5
539Chuyền bóng476
477Chuyền chính xác416
88%Chính xác chuyền87%
2.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
54Trận đấu50
96Ghi được67
76Thủng lưới64
1.78Bàn thắng mỗi trận1.34
10Giữ sạch lưới10
37Trên 2.5 bàn26
50Hiệp hai32