Angers SCO
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Lyonnais

Angers SCO vs Olympique Lyonnais

Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 0-0 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 1, hòa 1, Olympique Lyonnais thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 28
Sân vận động
Stade Raymond-Kopa, Angers
Phong độ
WWLWL Angers SCO
DWLDW Olympique Lyonnais
  1. HT0-0
  2. 46' Yassin Belkhdim
  3. 55' R. Yaremchuk P. Sulc
  4. 64' R. Ghezzal C. Tolisso
  5. 66' Branco van den Boomen
  6. 68' P. Peter L. Machine
  7. 73' K. Merah A. Maitland-Niles
  8. 73' A. Karabec Endrick
  9. 73' S. Kango T. Tessmann
  10. 84' Lilian Raolisoa
  11. 86' F. Hanin L. Raolisoa
  12. 89' P. Capelle Y. Belkhdim
  13. 89' L. Mouton A. Sbai
  14. FT0-0

Đội hình

Angers SCO Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Alexandre Dujeux
  1. 12H. Koffi 7.2
  2. 27L. Raolisoa ▼ 86' 7.3
  3. 20M. Louer 7.2
  4. 4O. Camara 6.9
  5. 21J. Lefort 7.0
  6. 3J. Ekomie 7.7
  7. 14Y. Belkhdim ▼ 89' 6.7
  8. 8B. van den Boomen 7.7
  9. 93H. Belkebla 6.9
  10. 36L. Machine ▼ 68' 6.2
  11. 7A. Sbai ▼ 89' 6.6

Dự bị 9

  1. 40O. Pona
  2. 9G. Koyalipou
  3. 23D. Sinate
  4. 35P. Peter ▲ 68' 6.3
  5. 31H. Djibirin
  6. 26F. Hanin ▲ 86' 6.7
  7. 15P. Capelle ▲ 89' 6.6
  8. 6L. Mouton ▲ 89' 6.5
  9. 42M. Gernigon
Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 1D. Greif 7.2
  2. 98A. Maitland-Niles ▼ 73' 7.3
  3. 22C. Mata 6.9
  4. 19M. Niakhate 8.0
  5. 16Abner Vinicius 6.9
  6. 6T. Tessmann ▼ 73' 6.7
  7. 23T. Morton 7.9
  8. 9Endrick ▼ 73' 6.9
  9. 8C. Tolisso ▼ 64' 6.7
  10. 17A. Moreira 6.5
  11. 10P. Sulc ▼ 55' 6.6

Dự bị 9

  1. 40R. Descamps
  2. 18R. Ghezzal ▲ 64' 6.3
  3. 77R. Yaremchuk ▲ 55' 6.7
  4. 33H. Hateboer
  5. 44K. Merah ▲ 73' 6.7
  6. 5O. Mangala
  7. 7A. Karabec ▲ 73' 6.7
  8. 99N. Nartey
  9. 34S. Kango ▲ 73' 7.0

Thống kê

033
700
32%Kiểm soát bóng68%
7Dứt điểm11
1Trúng đích2
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
3Phạt góc7
1Việt vị0
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng0
2Cứu thua1
0.01Bàn thắng ngăn chặn0.01
271Chuyền bóng603
205Chuyền chính xác525
76%Chính xác chuyền87%
0.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu48
33Ghi được80
49Thủng lưới51
0.85Bàn thắng mỗi trận1.67
14Giữ sạch lưới22
10Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu