Olympique Lyonnais
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Angers SCO

Olympique Lyonnais vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 3-0 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 11 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 8, hòa 1, Angers SCO thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 32
Sân vận động
Groupama Stadium, Saint-Denis
Trọng tài
M. Lesage
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
WWLWL Angers SCO
  1. 21' M. Depay 1-0
  2. 41' Lucas Paquetá 2-0
  3. HT2-0
  4. 59' M. De Sciglio L. Dubois
  5. 59' T. Mangani P. Capelle
  6. 60' M. Cho S. Thioub
  7. 60' L. Diony S. Bahoken
  8. 73' M. Bard M. Cornet
  9. 73' Thiago Mendes Bruno Guimarães
  10. 81' Z. Ould Khaled I. Amadou
  11. 83' M. Depay · Lucas Paquetá 3-0
  12. 84' A. Bobichon A. Fulgini
  13. 89' M. Cherki Lucas Paquetá
  14. FT3-0

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Garcia
  1. 1Anthony Lopes 7.7
  2. 6Marcelo 7.3
  3. 14L. Dubois ▼ 59' 6.6
  4. 5J. Denayer 7.2
  5. 39Bruno Guimarães ▼ 73' 7.7
  6. 12Lucas Paquetá ▼ 89' 7.9
  7. 25M. Caqueret 7.9
  8. 20I. Slimani 7.3
  9. 10M. Depay ⚽2 9.3
  10. 7K. Toko Ekambi 6.6
  11. 27M. Cornet ▼ 73' 7.5

Dự bị 9

  1. 22M. De Sciglio ▲ 59' 6.9
  2. 26M. Bard ▲ 73' 6.6
  3. 23Thiago Mendes ▲ 73' 6.6
  4. 18M. Cherki ▲ 89'
  5. 28F. da Silva
  6. 2S. Diomande
  7. 17M. Gusto
  8. 29Y. Soumaré
  9. 30J. Pollersbeck
Angers SCO Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Moulin
  1. 1P. Bernardoni 6.2
  2. 4M. Pavlović 6.3
  3. 24R. Thomas 7.3
  4. 8I. Traoré 6.9
  5. 25A. Bamba 6.9
  6. 3S. Doumbia 6.2
  7. 15P. Capelle ▼ 59' 6.3
  8. 18I. Amadou ▼ 81' 6.2
  9. 10A. Fulgini ▼ 84' 6.9
  10. 19S. Bahoken ▼ 60' 6.6
  11. 22S. Thioub ▼ 60' 6.2

Dự bị 9

  1. 5T. Mangani ▲ 59' 6.6
  2. 21M. Cho ▲ 60' 6.3
  3. 9L. Diony ▲ 60' 6.3
  4. 12Z. Ould Khaled ▲ 81' 6.5
  5. 23A. Bobichon ▲ 84' 6.6
  6. 20K. Boma
  7. 16L. Butelle
  8. 26W. Taibi
  9. 17N. Fatar

Thống kê

005
400
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm11
6Trúng đích3
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
5Phạt góc4
6Việt vị1
15Phạm lỗi14
3Cứu thua3
593Chuyền bóng520
501Chuyền chính xác436
84%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lille OSC
38 64 - 23 +41 83
2
Paris Saint-Germain
38 86 - 28 +58 82
3
Monaco
38 76 - 42 +34 78
4
Olympique Lyonnais
38 81 - 43 +38 76
5
Olympique de Marseille
38 54 - 47 +7 60
6
Stade Rennais F.C.
38 52 - 40 +12 58
7
RC Lens
38 55 - 54 +1 57
8
Montpellier HSC
38 60 - 62 -2 54
9
OGC Nice
38 50 - 53 -3 52
10
FC Metz
38 44 - 48 -4 47
11
AS Saint-Étienne
38 42 - 54 -12 46
12
FC Girondins de Bordeaux
38 42 - 56 -14 45
13
Angers SCO
38 40 - 58 -18 44
14
Reims
38 42 - 50 -8 42
15
RC Strasbourg Alsace
38 49 - 58 -9 42
16
FC Lorient
38 50 - 68 -18 42
17
Stade Brestois 29
38 50 - 66 -16 41
18
FC Nantes
38 47 - 55 -8 40
19
Nîmes Olympique
38 40 - 71 -31 35
20
Dijon FCO
38 25 - 73 -48 21
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

46Trận đấu48
99Ghi được52
55Thủng lưới69
2.15Bàn thắng mỗi trận1.08
12Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu