Angers SCO vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 0-1 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 22 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 1, hòa 1, Olympique Lyonnais thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 11
- Sân vận động
- Stade Raymond-Kopa, Angers
- Trọng tài
- A. Delerue
- Phong độ
- WWLWL Angers SCO
- DWLDW Olympique Lyonnais
- 32' Rayan Cherki
- HT0-0
- 46' Souleyman Doumbia
- 49' Léo Dubois
- 59' ▲ Bruno Guimarães ▼ Lucas Paquetá
- 59' ▲ M. De Sciglio ▼ M. Bard
- 59' ▲ M. Dembélé ▼ M. Cherki
- 60' Mathias Pereira Lage
- 68' ▲ L. Diony ▼ S. Bahoken
- 68' ▲ F. El Melali ▼ S. Thioub
- 69' Mattia De Sciglio
- 78' 0-1 T. Kadewere · L. Dubois
- 79' ▲ A. Bobichon ▼ Mathias Lage
- 80' ▲ S. Diomande ▼ L. Dubois
- 81' ▲ L. Coulibaly ▼ P. Capelle
- 81' ▲ M. Cho ▼ A. Fulgini
- 85' Thiago Mendes
- 90'+1 ▲ Jean Lucas ▼ Thiago Mendes
- FT0-1
Đội hình
- 1P. Bernardoni 6.6
- 24R. Thomas 6.9
- 8I. Traoré 7.3
- 29V. Manceau 7.5
- 3S. Doumbia 6.6
- 15P. Capelle ▼ 81' 6.9
- 18I. Amadou 7.2
- 10A. Fulgini ▼ 81' 7.3
- 27Mathias Lage ▼ 79' 6.6
- 19S. Bahoken ▼ 68' 6.9
- 22S. Thioub ▼ 68' 7.0
Dự bị 9
- 9L. Diony ▲ 68' 6.3
- 28F. El Melali ▲ 68' 6.9
- 23A. Bobichon ▲ 79' 6.6
- 14L. Coulibaly ▲ 81' 6.9
- 21M. Cho ▲ 81' 6.5
- 4M. Pavlović
- 16L. Butelle
- 12Z. Ould Khaled
- 26W. Taibi
- 1Anthony Lopes 8.6
- 6Marcelo 7.6
- 14L. Dubois ⇢ ▼ 80' 7.5
- 5J. Denayer 7.5
- 26M. Bard ▼ 59' 6.9
- 23Thiago Mendes ▼ 90' 7.5
- 12Lucas Paquetá ▼ 59' 6.2
- 25M. Caqueret 6.9
- 10M. Depay 6.5
- 11T. Kadewere ⚽ 7.2
- 18M. Cherki ▼ 59' 6.7
Dự bị 9
- 39Bruno Guimarães ▲ 59' 6.6
- 22M. De Sciglio ▲ 59' 6.5
- 9M. Dembélé ▲ 59' 6.9
- 2S. Diomande ▲ 80' 7.3
- 4Jean Lucas ▲ 90'
- 3D. Benlamri
- 33Y. Soumaré
- 30J. Pollersbeck
- 8H. Aouar
Thống kê
02⚑8
⚑330
50%Kiểm soát bóng50%
19Dứt điểm5
8Trúng đích2
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn1
8Phạt góc3
0Việt vị3
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Cứu thua7
453Chuyền bóng460
372Chuyền chính xác382
82%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 23 | +41 | 83 | |
| 2 | 38 | 86 - 28 | +58 | 82 | |
| 3 | 38 | 76 - 42 | +34 | 78 | |
| 4 | 38 | 81 - 43 | +38 | 76 | |
| 5 | 38 | 54 - 47 | +7 | 60 | |
| 6 | 38 | 52 - 40 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 55 - 54 | +1 | 57 | |
| 8 | 38 | 60 - 62 | -2 | 54 | |
| 9 | 38 | 50 - 53 | -3 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 11 | 38 | 42 - 54 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 42 - 56 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 40 - 58 | -18 | 44 | |
| 14 | 38 | 42 - 50 | -8 | 42 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 50 - 68 | -18 | 42 | |
| 17 | 38 | 50 - 66 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 55 | -8 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 71 | -31 | 35 | |
| 20 | 38 | 25 - 73 | -48 | 21 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
48Trận đấu46
52Ghi được99
69Thủng lưới55
1.08Bàn thắng mỗi trận2.15
14Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn30
21Hiệp hai41