Olympique Lyonnais vs Angers SCO
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 5-0 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 8, hòa 1, Angers SCO thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 6
- Sân vận động
- Groupama Stadium, Saint-Denis
- Trọng tài
- T. Léonard
- Phong độ
- DWLDW Olympique Lyonnais
- WWLWL Angers SCO
- 31' K. Toko-Ekambi · Thiago Mendes 1-0
- 38' A. Lacazette · M. Gusto 2-0
- HT2-0
- 54' Malo Gusto
- 56' Tetê
- 59' K. Toko-Ekambi 3-0
- 62' C. Lukeba · R. Faivre 4-0
- 66' ▲ J. Reine-Adélaïde ▼ Tetê
- 66' ▲ M. Dembélé ▼ A. Lacazette
- 67' Sofiane Boufal
- 69' ▲ A. Salama ▼ L. Diony
- 69' ▲ A. Sima ▼ S. Boufal
- 70' ▲ Henrique ▼ M. Gusto
- 70' ▲ D. Da Silva ▼ Thiago Mendes
- 77' ▲ S. Thioub ▼ Y. Valery
- 78' ▲ P. Capelle ▼ A. Ounahi
- 80' ▲ B. Barcola ▼ K. Toko-Ekambi
- 84' ▲ H. Abdelli ▼ A. Hunou
- 88' M. Dembélé 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1Anthony Lopes 7.3
- 27M. Gusto ⇢ ▼ 70' 7.5
- 23Thiago Mendes ⇢ ▼ 70' 7.2
- 4C. Lukeba ⚽ 8.7
- 3N. Tagliafico 7.6
- 15R. Faivre ⇢ 7.3
- 88C. Tolisso 7.2
- 6M. Caqueret 6.3
- 11Tetê ▼ 66' 6.9
- 10A. Lacazette ⚽ ▼ 66' 7.2
- 7K. Toko-Ekambi ⚽2 ▼ 80' 8.3
Dự bị 8
- 22J. Reine-Adélaïde ▲ 66' 7.3
- 9M. Dembélé ⚽ ▲ 66' 7.3
- 12Henrique ▲ 70' 6.2
- 21D. Da Silva ▲ 70' 6.7
- 26B. Barcola ▲ 80' 6.5
- 18R. Cherki
- 35R. Riou
- 24J. Lepenant
- 1P. Bernardoni 5.7
- 25A. Bamba 6.3
- 22C. Hountondji 6.0
- 2B. Mendy 6.0
- 6N. Bentaleb 7.5
- 94Y. Valery ▼ 77' 6.3
- 23A. Hunou ▼ 84' 6.9
- 8A. Ounahi ▼ 78' 6.3
- 3S. Doumbia 6.3
- 7S. Boufal ▼ 69' 6.3
- 9L. Diony ▼ 69' 6.5
Dự bị 9
- 11A. Salama ▲ 69' 6.3
- 19A. Sima ▲ 69' 6.7
- 92S. Thioub ▲ 77' 6.2
- 15P. Capelle ▲ 78' 6.6
- 10H. Abdelli ▲ 84'
- 31I. Chetti
- 26W. Taibi
- 5M. Blažič
- 30Y. Fofana
Thống kê
02⚑13
⚑310
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm8
9Trúng đích3
6Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn5
13Phạt góc3
6Việt vị0
5Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
516Chuyền bóng295
449Chuyền chính xác226
87%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
54Trận đấu51
96Ghi được47
76Thủng lưới100
1.78Bàn thắng mỗi trận0.92
10Giữ sạch lưới7
37Trên 2.5 bàn32
50Hiệp hai26