Olympique Lyonnais vs Angers SCO
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 2-0 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 8, hòa 1, Angers SCO thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 34
- Sân vận động
- Groupama Stadium, Saint-Denis
- Phong độ
- DWLDW Olympique Lyonnais
- WWLWL Angers SCO
- 12' Jordan Lefort
- 25' Duje Ćaleta-Car
- HT0-0
- 55' A. Lacazette11m 1-0
- 58' Lilian Raolisoa
- 62' ▲ E. Caumont ▼ Z. Ould Khaled
- 62' ▲ F. El Melali ▼ J. Ekomié
- 69' ▲ N. Matić ▼ T. Tessmann
- 72' A. Lacazette · R. Cherki 2-0
- 73' ▲ E. Biumla ▼ O. Camara
- 78' ▲ C. Tolisso ▼ T. Almada
- 79' ▲ G. Mikautadze ▼ A. Lacazette
- 84' ▲ L. Machine ▼ L. Raolisoa
- 84' ▲ P. Peter ▼ E. Lepaul
- 89' ▲ T. Barišić ▼ D. Ćaleta-Car
- 90'+1 Enzo Caumont
- 90' ▲ Abner ▼ R. Cherki
- FT2-0
Đội hình
- 1Lucas Perri 7.3
- 98A. Maitland-Niles 7.9
- 55D. Ćaleta-Car ▼ 89' 7.2
- 19M. Niakhaté 7.9
- 3N. Tagliafico 7.9
- 15T. Tessmann ▼ 69' 7.3
- 7J. Veretout 7.3
- 18R. Cherki ⇢ ▼ 90' 8.3
- 23T. Almada ▼ 78' 7.9
- 11M. Fofana 7.2
- 10A. Lacazette ⚽2 ▼ 79' 8.3
Dự bị 9
- 31N. Matić ▲ 69' 6.7
- 8C. Tolisso ▲ 78' 6.6
- 69G. Mikautadze ▲ 79' 6.9
- 41T. Barišić ▲ 89'
- 16Abner ▲ 90'
- 50L. Diarra
- 20S. Kumbedi
- 4P. Akouokou
- 40R. Descamps
- 16M. Zinga 6.5
- 2C. Arcus 7.0
- 29O. Camara ▼ 73' 6.6
- 21J. Lefort 6.3
- 26F. Hanin 6.9
- 27L. Raolisoa ▼ 84' 6.2
- 12Z. Ould Khaled ▼ 62' 6.7
- 5M. Courcoul 6.9
- 10H. Abdelli 7.9
- 3J. Ekomié ▼ 62' 6.9
- 19E. Lepaul ▼ 84' 6.6
Dự bị 8
- 38E. Caumont ▲ 62' 6.5
- 28F. El Melali ▲ 62' 6.7
- 24E. Biumla ▲ 73' 6.7
- 34L. Machine ▲ 84' 6.7
- 35P. Peter ▲ 84' 6.3
- 22C. Hountondji
- 30Y. Fofana
- 70Y. Gaya
Thống kê
01⚑8
⚑830
57%Kiểm soát bóng43%
21Dứt điểm13
4Trúng đích3
11Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn7
8Phạt góc8
1Việt vị0
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
0.40Bàn thắng ngăn chặn0.40
488Chuyền bóng359
438Chuyền chính xác308
90%Chính xác chuyền86%
3.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu42
112Ghi được45
70Thủng lưới65
2.07Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới8
35Trên 2.5 bàn16
70Hiệp hai23