Angers SCO vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 3-0 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 15 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 1, hòa 1, Olympique Lyonnais thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
- Sân vận động
- Stade Raymond-Kopa, Angers
- Trọng tài
- C. Turpin
- Phong độ
- WWLWL Angers SCO
- DWLDW Olympique Lyonnais
- 3' Castello Lukeba
- 20' S. Boufal · J. Cabot 1-0
- 36' Marcelo
- HT1-0
- 46' ▲ Thiago Mendes ▼ Bruno Guimarães
- 46' ▲ S. Diomandé ▼ C. Lukeba
- 46' ▲ M. Caqueret ▼ Lucas Paquetá
- 49' Maxwel Cornet
- 53' Marcelophản lưới 2-0
- 65' Maxwel Cornet
- 65' Maxwel Cornet
- 69' ▲ Henrique ▼ I. Slimani
- 74' ▲ S. Bahoken ▼ M. Cho
- 75' ▲ A. Ounahi ▼ S. Boufal
- 77' A. Ounahi · J. Cabot 3-0
- 80' ▲ C. Ninga ▼ A. Fulgini
- 81' ▲ P. Capelle ▼ T. Mangani
- 82' Batista Mendy
- 82' ▲ T. Kadewere ▼ K. Toko Ekambi
- 86' ▲ Mathias Lage ▼ S. Doumbia
- 87' Sinaly Diomandé
- FT3-0
Đội hình
- 1P. Bernardoni 7.6
- 24R. Thomas 7.2
- 8I. Traoré 7.2
- 29V. Manceau 7.5
- 3S. Doumbia ▼ 86' 6.9
- 2B. Mendy 7.0
- 5T. Mangani ▼ 81' 6.7
- 13S. Boufal ⚽ ▼ 75' 8.0
- 11J. Cabot ⇢2 7.7
- 10A. Fulgini ▼ 80' 7.7
- 21M. Cho ▼ 74' 7.0
Dự bị 9
- 19S. Bahoken ▲ 74' 6.7
- 18A. Ounahi ⚽ ▲ 75' 7.5
- 9C. Ninga ▲ 80' 6.9
- 15P. Capelle ▲ 81' 6.7
- 27Mathias Lage ▲ 86'
- 6E. Ebosse
- 30D. Petković
- 26W. Taibi
- 22S. Thioub
- 1Anthony Lopes 6.2
- 6Marcelo 6.3
- 14L. Dubois 7.5
- 4C. Lukeba ▼ 46' 6.7
- 39Bruno Guimarães ▼ 46' 6.2
- 8H. Aouar 7.2
- 10Lucas Paquetá ▼ 46' 6.5
- 20I. Slimani ▼ 69' 6.2
- 7K. Toko Ekambi ▼ 82' 6.7
- 27M. Cornet 6.0
- 9M. Dembélé 7.0
Dự bị 9
- 23Thiago Mendes ▲ 46' 7.2
- 2S. Diomandé ▲ 46' 6.5
- 25M. Caqueret ▲ 46' 6.2
- 12Henrique ▲ 69' 6.3
- 11T. Kadewere ▲ 82' 6.5
- 18R. Cherki
- 17M. Gusto
- 33G. Nsombi
- 16M. Barcola
Thống kê
01⚑6
⚑451
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm8
6Trúng đích3
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi17
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
365Chuyền bóng509
299Chuyền chính xác437
82%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
45Trận đấu55
55Ghi được105
62Thủng lưới75
1.22Bàn thắng mỗi trận1.91
11Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn32
26Hiệp hai54