Angers SCO vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 0-3 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 1, hòa 1, Olympique Lyonnais thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 14
- Sân vận động
- Stade Raymond-Kopa, Angers
- Phong độ
- WWLWL Angers SCO
- DWLDW Olympique Lyonnais
- 13' Alexandre Lacazette
- 14' Ahmadou Bamba Dieng
- 26' 0-1 N. Tagliafico · R. Cherki
- HT0-1
- 55' ▲ I. Niane ▼ B. Dieng
- 55' 0-2 R. Cherki · A. Maitland-Niles
- 66' ▲ E. Lepaul ▼ J. Allevinah
- 68' ▲ E. Nuamah ▼ R. Cherki
- 68' ▲ G. Mikautadze ▼ A. Lacazette
- 76' ▲ Y. Belkhdim ▼ J. Aholou
- 76' ▲ L. Raolisoa ▼ F. El Melali
- 76' ▲ J. Ekomié ▼ F. Hanin
- 82' ▲ Abner ▼ N. Tagliafico
- 82' ▲ T. Tessmann ▼ N. Matić
- 88' 0-3 G. Mikautadze · M. Fofana
- 89' ▲ W. Zaha ▼ M. Fofana
- 90'+4 Duje Ćaleta-Car
- FT0-3
Đội hình
- 30Y. Fofana 7.9
- 2C. Arcus 6.9
- 25A. Bamba 6.3
- 21J. Lefort 6.6
- 26F. Hanin ▼ 76' 6.6
- 6J. Aholou ▼ 76' 7.2
- 93H. Belkebla 6.9
- 18J. Allevinah ▼ 66' 6.5
- 10H. Abdelli 7.3
- 28F. El Melali ▼ 76' 6.9
- 99B. Dieng ▼ 55' 6.5
Dự bị 9
- 7I. Niane ▲ 55' 6.5
- 19E. Lepaul ▲ 66' 6.6
- 14Y. Belkhdim ▲ 76' 6.5
- 27L. Raolisoa ▲ 76' 6.0
- 3J. Ekomié ▲ 76' 6.5
- 20Z. Ferhat
- 15P. Capelle
- 16M. Zinga
- 22C. Hountondji
- 23Lucas Perri 7.2
- 98A. Maitland-Niles ⇢ 7.6
- 22Clinton Mata 7.5
- 55D. Ćaleta-Car 7.6
- 3N. Tagliafico ⚽ ▼ 82' 8.0
- 7J. Veretout 7.7
- 31N. Matić ▼ 82' 6.9
- 8C. Tolisso 7.7
- 18R. Cherki ⚽ ⇢ ▼ 68' 8.9
- 10A. Lacazette ▼ 68' 7.2
- 11M. Fofana ⇢ ▼ 89' 7.0
Dự bị 9
- 37E. Nuamah ▲ 68' 6.6
- 69G. Mikautadze ⚽ ▲ 68' 7.0
- 16Abner ▲ 82' 6.7
- 15T. Tessmann ▲ 82' 6.3
- 12W. Zaha ▲ 89'
- 6M. Caqueret
- 40R. Descamps
- 19M. Niakhaté
- 27W. Omari
Thống kê
00⚑2
⚑720
36%Kiểm soát bóng64%
10Dứt điểm16
2Trúng đích10
6Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
2Phạt góc7
4Việt vị1
13Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
7Cứu thua2
0.22Bàn thắng ngăn chặn0.22
310Chuyền bóng585
256Chuyền chính xác512
83%Chính xác chuyền88%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu54
45Ghi được112
65Thủng lưới70
1.07Bàn thắng mỗi trận2.07
8Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn35
23Hiệp hai70