Angers SCO
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Olympique Lyonnais

Angers SCO vs Olympique Lyonnais

Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 1-3 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 1, hòa 1, Olympique Lyonnais thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 25
Sân vận động
Stade Raymond-Kopa, Angers
Trọng tài
F. Batta
Phong độ
WWLWL Angers SCO
DWLDW Olympique Lyonnais
  1. 38' 0-1 Thiago Mendes
  2. HT0-1
  3. 66' A. Hunou I. Niane
  4. 67' Jeffinho R. Cherki
  5. 67' A. Sarr M. Dembélé
  6. 70' H. Šabanović F. Ghoulam
  7. 80' 0-2 A. Sarr · M. Caqueret
  8. 84' F. El Melali N. Bentaleb
  9. 85' J. Bahoya A. Salama
  10. 87' A. Sima 1-2
  11. 90'+2 Amin Sarr
  12. 90' M. El Arouch Thiago Mendes
  13. 90'+2 Henrique N. Tagliafico
  14. 90' 1-3 B. Barcola
  15. FT1-3

Đội hình

Angers SCO Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Bouhazama
  1. 1P. Bernardoni 6.0
  2. 94Y. Valery 6.3
  3. 22C. Hountondji 7.2
  4. 29O. Camara 6.3
  5. 8F. Ghoulam ▼ 70' 6.9
  6. 2B. Mendy 7.3
  7. 6N. Bentaleb ▼ 84' 7.2
  8. 10H. Abdelli 7.2
  9. 19A. Sima 6.9
  10. 7I. Niane ▼ 66' 6.3
  11. 11A. Salama ▼ 85' 6.9

Dự bị 9

  1. 23A. Hunou ▲ 66' 6.3
  2. 4H. Šabanović ▲ 70' 6.3
  3. 28F. El Melali ▲ 84' 6.3
  4. 24J. Bahoya ▲ 85' 6.7
  5. 25A. Bamba
  6. 40T. Borne
  7. 31I. Chetti
  8. 17I. Amadou
  9. 92S. Thioub
Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Blanc
  1. 1Anthony Lopes 6.3
  2. 2S. Diomandé 6.9
  3. 5D. Lovren 6.7
  4. 4C. Lukeba 6.9
  5. 3N. Tagliafico ▼ 90' 6.9
  6. 24J. Lepenant 6.9
  7. 23Thiago Mendes ▼ 90' 7.5
  8. 6M. Caqueret 6.5
  9. 26B. Barcola 7.7
  10. 9M. Dembélé ▼ 67' 6.3
  11. 18R. Cherki ▼ 67' 6.3

Dự bị 8

  1. 47Jeffinho ▲ 67' 6.5
  2. 7A. Sarr ▲ 67' 7.3
  3. 38M. El Arouch ▲ 90'
  4. 12Henrique ▲ 90'
  5. 36S. Lega
  6. 35R. Riou
  7. 29M. Sarr
  8. 20S. Kumbedi

Thống kê

002
200
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm7
2Trúng đích5
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
2Phạt góc2
3Việt vị1
16Phạm lỗi6
2Cứu thua1
430Chuyền bóng591
359Chuyền chính xác512
83%Chính xác chuyền87%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

51Trận đấu54
47Ghi được96
100Thủng lưới76
0.92Bàn thắng mỗi trận1.78
7Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn37
26Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu