Olympique Lyonnais
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Angers SCO

Olympique Lyonnais vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 1-0 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 8, hòa 1, Angers SCO thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 5
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
WWLWL Angers SCO
  1. 20' Jordan Lefort
  2. 22' Moussa Niakhaté
  3. 37' Carlens Arcus
  4. HT0-0
  5. 53' Khalis Merah
  6. 61' H. Abdelli L. Mouton
  7. 62' S. Cherif J. Kalumba
  8. 64' P. Sulc K. Merah
  9. 65' T. Tessmann 1-0
  10. 81' M. de Carvalho C. Tolisso
  11. 81' E. Molebe M. Satriano
  12. 81' P. Capelle Y. Belkhdim
  13. 90'+2 A. Moreira M. Fofana
  14. 90'+2 R. Ghezzal A. Karabec
  15. 90' L. Machine L. Raolisoa
  16. FT1-0

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 1D. Greif 7.6
  2. 98A. Maitland-Niles 6.9
  3. 22C. Mata 7.5
  4. 19M. Niakhate 7.9
  5. 3N. Tagliafico 7.0
  6. 6T. Tessmann 7.2
  7. 44K. Merah ▼ 64' 6.2
  8. 7A. Karabec ▼ 90' 6.7
  9. 8C. Tolisso ▼ 81' 7.5
  10. 11M. Fofana ▼ 90' 7.6
  11. 20M. Satriano ▼ 81' 6.0

Dự bị 9

  1. 50L. Diarra
  2. 41T. Barisic
  3. 21R. Kluivert
  4. 39M. de Carvalho ▲ 81' 6.6
  5. 10P. Sulc ▲ 64' 6.9
  6. 17A. Moreira ▲ 90'
  7. 18R. Ghezzal ▲ 90'
  8. 32A. Gomes
  9. 29E. Molebe ▲ 81' 6.2
Angers SCO Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Alexandre Dujeux
  1. 12H. Koffi 7.3
  2. 2C. Arcus 6.3
  3. 4O. Camara 6.9
  4. 21J. Lefort 6.2
  5. 3J. Ekomie 6.9
  6. 6L. Mouton ▼ 61' 6.3
  7. 93H. Belkebla 6.3
  8. 14Y. Belkhdim ▼ 81' 7.0
  9. 27L. Raolisoa ▼ 90' 6.9
  10. 35P. Peter 6.9
  11. 17J. Kalumba ▼ 62' 6.7

Dự bị 9

  1. 16M. Zinga
  2. 26F. Hanin
  3. 25A. Bamba
  4. 24E. Biumla
  5. 15P. Capelle ▲ 81' 6.3
  6. 5M. Courcoul
  7. 10H. Abdelli ▲ 61' 7.0
  8. 36L. Machine ▲ 90'
  9. 11S. Cherif ▲ 62' 6.7

Thống kê

027
420
67%Kiểm soát bóng33%
16Dứt điểm10
5Trúng đích2
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
7Phạt góc4
1Việt vị1
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
1.21Bàn thắng ngăn chặn1.21
583Chuyền bóng284
529Chuyền chính xác227
91%Chính xác chuyền80%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu39
80Ghi được33
51Thủng lưới49
1.67Bàn thắng mỗi trận0.85
22Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn10
40Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu