Stade Rennais F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Metz

Stade Rennais F.C. vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 0-0 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 8, hòa 1, FC Metz thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 27
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Phong độ
LLDWW Stade Rennais F.C.
WDDDW FC Metz
  1. 32' Alpha Touré
  2. 33' Anthony Rouault
  3. HT0-0
  4. 67' M. Tamari A. Nordin
  5. 67' D. Cisse S. Szymanski
  6. 67' M. Nagida P. Frankowski
  7. 74' B. Embolo L. Blas
  8. 78' Terry Yegbe
  9. 80' B. Munongo J. Deminguet
  10. 85' Y. Zabiri M. Camara
  11. 85' N. Mbala G. Tsitaishvili
  12. 88' Sadibou Sané
  13. 90' Anthony Rouault
  14. FT0-0

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Franck Haise
  1. 30B. Samba 7.0
  2. 95P. Frankowski ▼ 67' 7.2
  3. 24A. Rouault 7.9
  4. 3L. Brassier 7.2
  5. 26Q. Merlin 8.3
  6. 17S. Szymanski ▼ 67' 6.9
  7. 21V. Rongier 8.6
  8. 45M. Camara ▼ 85' 7.0
  9. 10L. Blas ▼ 74' 6.3
  10. 9E. Lepaul 6.0
  11. 70A. Nordin ▼ 67' 6.2

Dự bị 9

  1. 50M. Silistrie
  2. 36A. Seidu
  3. 48A. Ait Boudlal
  4. 77Y. Zabiri ▲ 85' 6.5
  5. 4G. Kamara
  6. 7B. Embolo ▲ 74' 6.9
  7. 11M. Tamari ▲ 67' 6.6
  8. 6D. Cisse ▲ 67' 6.5
  9. 18M. Nagida ▲ 67' 7.3
FC Metz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Benoit Tavenot
  1. 61P. Sy 9.5
  2. 39K. Kouao 7.9
  3. 38S. Sane 7.5
  4. 15T. Yegbe 7.2
  5. 2M. Colin 6.9
  6. 5J. Gbamin 6.9
  7. 12A. Toure 6.7
  8. 70B. Sarr 6.9
  9. 20J. Deminguet ▼ 80' 6.6
  10. 7G. Tsitaishvili ▼ 85' 6.7
  11. 30H. Diallo 7.2

Dự bị 9

  1. 40O. Ba
  2. 1J. Fischer
  3. 11G. Kvilitaia
  4. 97F. Ballo-Toure
  5. 4U. Mboula
  6. 33B. Munongo ▲ 80' 6.7
  7. 9G. Abuashvili
  8. 19L. Michal
  9. 34N. Mbala ▲ 85' 6.3

Thống kê

018
230
68%Kiểm soát bóng32%
25Dứt điểm7
8Trúng đích2
11Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
8Phạt góc2
2Việt vị2
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
2Cứu thua8
1.74Bàn thắng ngăn chặn1.74
602Chuyền bóng291
534Chuyền chính xác208
89%Chính xác chuyền71%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
64Ghi được39
56Thủng lưới86
1.68Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu